Brazilian Serie B07:35 ngày 09/08/2025

Coritiba SAF - PR
0 - 0

Chapecoense - SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coritiba SAF - PRChỉ sốChapecoense - SC
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2366
3Chỉ số 32
35Chỉ số 2413
11Chỉ số 228
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-112032373551911107749
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Coser#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zeca#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jacy#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I·Castilho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Dellatorre#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dellatorre#70

Dellatorre#36

Dellatorre#27

Dellatorre#12

Dellatorre#25

Dellatorre#16

Dellatorre#37

Dellatorre#7

Dellatorre#26

Dellatorre#9

Dellatorre#5

Dellatorre#15
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-1-21233342299163795187
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Maílton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcinho#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Pessoa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcinho#77

Marcinho#10

Marcinho#2

Marcinho#1

Marcinho#76

Marcinho#14

Marcinho#5

Marcinho#9

Marcinho#70

Marcinho#90

Marcinho#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 4
Chapecoense - SC
Coritiba SAF - PR1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR3 - 0
Chapecoense - SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Vila Nova1 - 2
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 1
Amazonas FC
Athletic Club1 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 5
SC Paysandu Para
CRB AL0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Volta Redonda
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Coritiba SAF - PR
Botafogo SP0 - 0
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 2
CRB AL
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC4 - 2
Volta Redonda
America MG0 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Remo - PA
Operario Ferroviario PR1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Goias Esporte Clube
Botafogo SP1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Ferroviaria SP
Gremio Novorizontino1 - 0
Chapecoense - SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coritiba SAF - PR
#10#20#30#43#54#60#70
Chapecoense - SC
#10#20#30#43#53#60#70
Criciuma
Avaí FC