Brazilian Serie B05:00 ngày 08/07/2025

Operario Ferroviario PR
1 - 2

Chapecoense - SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Operario Ferroviario PRChỉ sốChapecoense - SC
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
54Chỉ số 2546
124Chỉ số 2383
1Chỉ số 22
33Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Operario Ferroviario PR
Sơ đồ 4-2-3-112301627588701079
Đội hình xuất phát

Elias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mateus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Joseph#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miranda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

gabriel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Índio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Paraiba#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Lucas#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Boschilia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.A.Mingotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.A.Mingotti#22

V.A.Mingotti#33
V.A.Mingotti#77

V.A.Mingotti#18

V.A.Mingotti#97

V.A.Mingotti#20

V.A.Mingotti#72

V.A.Mingotti#4

V.A.Mingotti#99

V.A.Mingotti#13

V.A.Mingotti#36

V.A.Mingotti#6
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-2-1133342299163718710
Đội hình xuất phát

R.Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J. Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Maílton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Pessoa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Marcinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Augusto#97

G.Augusto#77

G.Augusto#2

G.Augusto#26

G.Augusto#8

G.Augusto#5

G.Augusto#6

G.Augusto#9

G.Augusto#48

G.Augusto#31

G.Augusto#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Operario Ferroviario PR3 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 1
Operario Ferroviario PR
Chapecoense - SC1 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR2 - 1
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR2 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Operario Ferroviario PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Operario Ferroviario PR
Volta Redonda1 - 0
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR2 - 0
Gremio Novorizontino
Athletic Club2 - 1
Operario Ferroviario PR
Remo - PA2 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR2 - 2
Athletico Paranaense - PR
Amazonas FC2 - 0
Operario Ferroviario PR
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR3 - 0
Botafogo SP
Cuiaba2 - 3
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
America MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Goias Esporte Clube
Botafogo SP1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Ferroviaria SP
Gremio Novorizontino1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC4 - 0
Amazonas FC
Avaí FC2 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Criciuma
Vila Nova1 - 0
Chapecoense - SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Operario Ferroviario PR
#11#21#30#41#51#60#70
Chapecoense - SC
#12#20#30#44#52#60#70
Coritiba SAF - PR
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
SC Paysandu Para