Brazilian Serie B04:30 ngày 14/07/2025

Chapecoense - SC
1 - 1

Remo - PA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốRemo - PA
6Chỉ số 227
1Chỉ số 40
8Chỉ số 213
2Chỉ số 33
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
71Chỉ số 2373
18Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-1-21225342299163710187
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Caetano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J. Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Maílton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

N.Pessoa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcinho#90

Marcinho#77

Marcinho#2

Marcinho#1

Marcinho#26

Marcinho#5

Marcinho#6

Marcinho#9

Marcinho#48
Marcinho#21

Marcinho#95

Marcinho#97
Remo - PA
Sơ đồ 4-3-388794271610511992615
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Klaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kayky Almeida#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Savio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jaderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Luan Martins Gonçalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Castro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Janderson#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Marrony#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Adailton#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adailton#34

Adailton#8

Adailton#3

Adailton#48

Adailton#20

Adailton#7
Adailton#35

Adailton#21

Adailton#22

Adailton#77

Adailton#2

Adailton#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Goias Esporte Clube
Botafogo SP1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Ferroviaria SP
Gremio Novorizontino1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC4 - 0
Amazonas FC
Avaí FC2 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
CriciumaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Remo - PA0 - 0
Cuiaba
Athletic Club1 - 2
Remo - PA
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Operario Ferroviario PR
CRB AL2 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 0
Vila Nova
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu ParaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#11#20#31#43#56#60#70
Remo - PA
#11#20#30#43#54#60#70
Coritiba SAF - PR
America MG