Brazilian Serie B05:00 ngày 30/06/2025

Chapecoense - SC
1 - 2

Goias Esporte Clube
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốGoias Esporte Clube
1Chỉ số 40
59Chỉ số 2399
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
21Chỉ số 2466
3Chỉ số 215
3Chỉ số 32
36Chỉ số 2564
5Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-1-21253342299163710187
Đội hình xuất phát

R.Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Caetano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J. Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Maílton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Pessoa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcinho#90

Marcinho#77

Marcinho#26

Marcinho#8

Marcinho#6

Marcinho#9

Marcinho#48

Marcinho#3

Marcinho#32

Marcinho#31

Marcinho#95

Marcinho#97
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-3-323207549777222830945
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D·Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Messias#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Titi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Lepo#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Silva#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Vitinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Juninho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Welliton#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ramon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Caíke#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Caíke#3

A.Caíke#12
A.Caíke#55

A.Caíke#31
A.Caíke#13
A.Caíke#66

A.Caíke#15

A.Caíke#17

A.Caíke#8

A.Caíke#1

A.Caíke#7

A.Caíke#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapecoense - SC0 - 4
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 3
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 0
Chapecoense - SC
Goias Esporte Clube4 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 0
Goias Esporte ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Botafogo SP1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Ferroviaria SP
Gremio Novorizontino1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC4 - 0
Amazonas FC
Avaí FC2 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Criciuma
Vila Nova1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 2
Athletic Club
CRB AL2 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 0
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube2 - 0
Ferroviaria SP
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 0
Coritiba SAF - PR
Goias Esporte Clube2 - 1
Avaí FC
Botafogo SP0 - 1
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube1 - 1
SC Paysandu ParaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#11#21#31#44#55#60#70
Goias Esporte Clube
#12#20#30#41#54#60#70
Remo - PA
Operario Ferroviario PR
America MG