Spanish Segunda Division02:00 ngày 02/05/2026

Real Zaragoza
0 - 1

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real ZaragozaChỉ sốGranada CF
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
7Chỉ số 27
2Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
64Chỉ số 2424
0Chỉ số 41
80Chỉ số 2373
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Zaragoza
Sơ đồ 4-4-213204182711143317199
Đội hình xuất phát

Rodriguez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Aguirregabiria#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Insua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.E.Yamiq#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Larios#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.G.Bayon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

FranchoSerrano#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

YussifSaidu#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Moyano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kodro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gómez#31

D.Gómez#26

D.Gómez#8

D.Gómez#35

D.Gómez#23

D.Gómez#15

D.Gómez#16

D.Gómez#2

D.Gómez#7

D.Gómez#25

D.Gómez#10

D.Gómez#36
Granada CF
Sơ đồ 4-3-313181724228414211911
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Lemos#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Diaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Alemañ#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Trigueros#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

P.Saenz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Pascual#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Arnáiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Arnáiz#41

J.Arnáiz#34

J.Arnáiz#36
J.Arnáiz#40

J.Arnáiz#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF3 - 1
Real Zaragoza
Granada CF2 - 2
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 2
Granada CF
Real Zaragoza2 - 1
Granada CF
Real Zaragoza1 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
Real Zaragoza
Granada CF1 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 2
Granada CF
Granada CF2 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza3 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Zaragoza
SD Huesca1 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 2
AD Ceuta
Cordoba1 - 0
Real Zaragoza
Real Zaragoza1 - 2
Mirandes
CD Leganes1 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 0
Racing Santander
RC Deportivo2 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza2 - 0
Almeria
Cadiz CF0 - 1
Real Zaragoza
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF2 - 4
Almeria
Albacete Balompié SAD4 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 0
Cultural Leonesa
Castellon3 - 2
Granada CF
UD Las Palmas2 - 0
Granada CF
Granada CF4 - 2
SD Huesca
Real Sociedad B0 - 2
Granada CF
Granada CF1 - 1
Andorra CF
RC Deportivo0 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 1
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Zaragoza
#10#20#30#43#57#60#70
Granada CF
#11#20#31#45#57#60#70
Sporting Gijon
Eibar
Real Valladolid CF