Spanish Segunda Division19:00 ngày 12/04/2026

Granada CF
1 - 0

Cultural Leonesa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Granada CFChỉ sốCultural Leonesa
5Chỉ số 213
36Chỉ số 2431
5Chỉ số 32
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 41
67Chỉ số 2390
3Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Granada CF
Sơ đồ 4-3-3128172422844121117
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Oscar Naasei Oppong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Diaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Alemañ#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
IzanGonzález#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Saenz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Arnáiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Sola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Á.Sola#40

Á.Sola#14

Á.Sola#20

Á.Sola#26

Á.Sola#9

Á.Sola#19

Á.Sola#18

Á.Sola#3

Á.Sola#23

Á.Sola#10

Á.Sola#5

Á.Sola#13
Cultural Leonesa
Sơ đồ 4-2-3-11324436211481710127
Đội hình xuất phát

E.Badia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Barzic#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hinojo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bicho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Rey#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Calero#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Ahmed#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Collado#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Collado#11

D.Collado#5

D.Collado#9

D.Collado#20

D.Collado#23

D.Collado#1
D.Collado#39

D.Collado#26

D.Collado#19

D.Collado#3

D.Collado#2

D.Collado#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cultural Leonesa0 - 1
Granada CF
Cultural Leonesa1 - 1
Granada CF
Granada CF3 - 3
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Castellon3 - 2
Granada CF
UD Las Palmas2 - 0
Granada CF
Granada CF4 - 2
SD Huesca
Real Sociedad B0 - 2
Granada CF
Granada CF1 - 1
Andorra CF
RC Deportivo0 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 1
Malaga
AD Ceuta2 - 1
Granada CF
Granada CF5 - 1
Real Valladolid CF
Granada CF3 - 4
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 0
Real Valladolid CF
SD Huesca1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 4
Andorra CF
Castellon1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 2
Racing Santander
Almeria3 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 3
UD Las Palmas
CD Leganes1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 0
Real Zaragoza
Malaga2 - 1
Cultural LeonesaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Granada CF
#11#21#32#45#54#60#70
Cultural Leonesa
#10#20#31#42#53#60#70
Burgos CF
Sporting Gijon
Cordoba
Eibar
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF
Mirandes