Spanish Segunda Division00:00 ngày 03/04/2026

UD Las Palmas
2 - 0

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD Las PalmasChỉ sốGranada CF
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
3Chỉ số 225
2Chỉ số 31
27Chỉ số 2428
87Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-2117435141612221849
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rozada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Fuster#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Amatucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Loiodice#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.García#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Miyashiro#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Bravo#49 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bravo#21

I.Bravo#26

I.Bravo#24

I.Bravo#23

I.Bravo#15

I.Bravo#39

I.Bravo#20

I.Bravo#10

I.Bravo#35

I.Bravo#8

I.Bravo#6

I.Bravo#13
Granada CF
Sơ đồ 4-3-3131752432142071911
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Diaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ManuLama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hormigo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Saenz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Á.Sola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Pascual#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Arnáiz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Arnáiz#1

J.Arnáiz#22
J.Arnáiz#40

J.Arnáiz#36

J.Arnáiz#34
J.Arnáiz#41

J.Arnáiz#18

J.Arnáiz#28

J.Arnáiz#9

J.Arnáiz#26

J.Arnáiz#14

J.Arnáiz#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF0 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 0
Granada CF
Granada CF2 - 0
UD Las Palmas
Granada CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 2
Granada CF
Granada CF1 - 0
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
Eibar3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD2 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas4 - 0
AD Ceuta
Cultural Leonesa0 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Castellon
Mirandes1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 0
Burgos CF
Real Sociedad B1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 2
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF4 - 2
SD Huesca
Real Sociedad B0 - 2
Granada CF
Granada CF1 - 1
Andorra CF
RC Deportivo0 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 1
Malaga
AD Ceuta2 - 1
Granada CF
Granada CF5 - 1
Real Valladolid CF
Granada CF3 - 4
Polissya Zhytomyr
CD Leganes1 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Las Palmas
#12#20#30#42#54#60#70
Granada CF
#10#20#30#41#53#60#70
Almeria
Cadiz CF
Real Zaragoza