CHI Liga de Primera23:30 ngày 12/04/2025

Coquimbo Unido
0 - 0

Huachipato
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coquimbo UnidoChỉ sốHuachipato
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
12Chỉ số 21
1Chỉ số 41
52Chỉ số 2548
138Chỉ số 2393
67Chỉ số 2432
10Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-2-3-1131723167511103018
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Salinas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabrera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cornejo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Galani#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Matías Andrés Zepeda Flores#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Azocar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Palavecino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Chandía#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Waterman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Waterman#4

C.Waterman#1

C.Waterman#19

C.Waterman#22
C.Waterman#8

C.Waterman#9

C.Waterman#20
Huachipato
Sơ đồ 4-2-3-1252413526206283079
Đội hình xuất phát

R.Odriozola#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Leon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Malanca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Caroca#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Diaz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Martínez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Sepúlveda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M. Gutiérrez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Briceño#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L. Altamirano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L. Altamirano#21
L. Altamirano#11

L. Altamirano#17

L. Altamirano#8

L. Altamirano#29

L. Altamirano#44

L. Altamirano#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Huachipato3 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido3 - 1
Huachipato
Huachipato2 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 2
Huachipato
Huachipato0 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 2
Huachipato
Huachipato0 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 2
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Deportes La Serena2 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 1
Audax Italiano
Coquimbo Unido0 - 0
Cobresal
Everton CD0 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Cobresal
Deportes Limache1 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
Univ Catolica
Municipal Iquique0 - 3
Coquimbo Unido
Cobresal0 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La SerenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Rangers Talca0 - 0
Huachipato
Huachipato3 - 1
Deportes La Serena
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Deportes Limache2 - 3
Huachipato
Union La Calera1 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 1
Colo Colo
Huachipato4 - 0
Everton CD
O.Higgins0 - 0
Huachipato
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 0
Rangers TalcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coquimbo Unido
#10#20#31#42#512#60#70
Huachipato
#10#20#31#40#51#60#70
Universidad de Chile
Palestino
Nublense
Union Espanola