Chilean Cup22:00 ngày 02/02/2025

Coquimbo Unido
1 - 1

Deportes La Serena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coquimbo UnidoChỉ sốDeportes La Serena
1Chỉ số 211
68Chỉ số 2445
1Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
130Chỉ số 23127
5Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-4-2131723162281430109
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Salinas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabrera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cornejo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N. Donadell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Camargo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Cordero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Chandía#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Palavecino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Johansen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Johansen#5

N.Johansen#24

N.Johansen#11

N.Johansen#28

N.Johansen#1

N.Johansen#4

N.Johansen#20

N.Johansen#26

N.Johansen#18
Deportes La Serena
Sơ đồ 4-3-31242526618177910
Đội hình xuất phát

F.Cerda#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Rojas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zanini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L. Alarcón#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F. Dinamarca#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Díaz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Gallegos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Fuentes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Jara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Moreira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Vargas#1

J.Vargas#3

J.Vargas#13

J.Vargas#16

J.Vargas#20

J.Vargas#22
J.Vargas#23

J.Vargas#8
J.Vargas#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
Coquimbo Unido2 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 1
Coquimbo Unido
Deportes La Serena1 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 1
Deportes La Serena
Coquimbo Unido2 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Coquimbo Unido
Deportes La Serena2 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 1
Coquimbo UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
San Marcos de Arica2 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Coquimbo Unido2 - 1
Universidad de Chile
Univ Catolica1 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Union La Calera
Coquimbo Unido2 - 0
Cobresal
Universidad de Chile1 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Universidad de Chile
Palestino2 - 0
Coquimbo Unido
Huachipato3 - 2
Coquimbo UnidoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes La Serena
Cobresal1 - 2
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Union Espanola
Deportes La Serena4 - 2
Deportes Temuco
Rangers Talca1 - 1
Deportes La Serena
Union San Felipe0 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Deportes Recoleta
San Marcos de Arica1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena2 - 0
Deportes Limache
Deportes Santa Cruz1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena2 - 0
San Luis QuillotaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coquimbo Unido
#11#20#31#45#55#60#70
Deportes La Serena
#11#20#30#45#53#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Santiago Wanderers
Colo Colo
Everton CD
Audax Italiano
D. Concepcion
O.Higgins
CD Magallanes
Santiago Morning
Nublense
Universidad de Concepcion
Curico Unido