Chilean Cup04:00 ngày 09/02/2025

Cobresal
0 - 2

Coquimbo Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobresalChỉ sốCoquimbo Unido
0Chỉ số 211
1Chỉ số 41
10Chỉ số 222
106Chỉ số 2435
6Chỉ số 23
133Chỉ số 2376
30Chỉ số 2570
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobresal
Sơ đồ 4-3-33017322015271310112418
Đội hình xuất phát

J.Pinos#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barrera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Moreno#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tiznado#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Fernández#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Roki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.M.Sepulveda#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Henríquez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vilches#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Ramirez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Munder#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Munder#28

C.Munder#21
C.Munder#23

C.Munder#12

C.Munder#3
C.Munder#6

C.Munder#9

C.Munder#16

C.Munder#22
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-3-313262428581120109
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Soza#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabrera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hernandez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cabrera#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Matías Andrés Zepeda Flores#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Camargo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Azocar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. Mundaca#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Palavecino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Johansen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Johansen#25

N.Johansen#1

N.Johansen#17

N.Johansen#24

N.Johansen#30

N.Johansen#16

N.Johansen#22
N.Johansen#3

N.Johansen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coquimbo Unido2 - 0
Cobresal
Cobresal1 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido4 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 3
Coquimbo Unido
Cobresal3 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 2
Cobresal
Coquimbo Unido0 - 3
Cobresal
Coquimbo Unido3 - 1
Cobresal
Cobresal2 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 1
CobresalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
San Marcos de Arica2 - 1
Cobresal
Cobresal1 - 2
Deportes La Serena
Union La Calera3 - 0
Cobresal
Cobresal3 - 1
O.Higgins
Coquimbo Unido2 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 1
Everton CD
Colo Colo2 - 0
Cobresal
Cobresal0 - 1
Audax Italiano
Nublense1 - 0
Cobresal
CD Copiapo S.A.2 - 2
CobresalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
San Marcos de Arica2 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Coquimbo Unido2 - 1
Universidad de Chile
Univ Catolica1 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Union La Calera
Coquimbo Unido2 - 0
Cobresal
Universidad de Chile1 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 0
Universidad de Chile
Palestino2 - 0
Coquimbo UnidoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobresal
#10#20#31#43#56#60#70
Coquimbo Unido
#12#21#31#44#53#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
Municipal Iquique
Deportes Limache
Santiago Wanderers
Union San Felipe
San Luis Quillota
Union Espanola
D. Concepcion
Huachipato
Deportes Temuco
Rangers Talca
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Universidad de Concepcion
Curico Unido
Deportes Santa Cruz