Chilean Cup22:00 ngày 02/02/2025

Huachipato
2 - 0

Rangers Talca
Thống kê
Thống kê trận đấu
HuachipatoChỉ sốRangers Talca
5Chỉ số 229
56Chỉ số 2482
72Chỉ số 23114
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 40
6Chỉ số 25
3Chỉ số 33
1Chỉ số 80
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Huachipato
Sơ đồ 4-3-31718135153061421929
Đội hình xuất phát

Z.Lopez#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Gutierrez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Malanca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Caroca#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Castillo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Sepúlveda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Villanueva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Brea#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L. Altamirano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Torres#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Torres#16

C.Torres#8
C.Torres#10

C.Torres#25
C.Torres#3

C.Torres#20

C.Torres#23

C.Torres#28

C.Torres#7
Rangers Talca
Sơ đồ 4-3-325142431852017911
Đội hình xuất phát

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Acuña#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ian Toro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.S.Juan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Lobos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.González#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ibáñez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.S.Sotelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Pinto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Pinto#12

M.Pinto#10
M.Pinto#13

M.Pinto#8
M.Pinto#24
M.Pinto#28

M.Pinto#23
M.Pinto#27
M.Pinto#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Huachipato2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 2
Huachipato
Huachipato3 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
Huachipato
Rangers Talca5 - 2
Huachipato
Rangers Talca1 - 1
Huachipato
Huachipato1 - 0
Rangers Talca
Huachipato1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 1
Huachipato
Huachipato0 - 3
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato5 - 0
Deportes Temuco
Huachipato3 - 0
Naval de Talcahuano
Naval Talcahuano0 - 4
Huachipato
Huachipato0 - 2
Colo Colo
Huachipato1 - 0
Nublense
Everton CD1 - 0
Huachipato
Audax Italiano0 - 2
Huachipato
Huachipato1 - 0
Puerto Montt
Huachipato1 - 2
Colo Colo
Puerto Montt5 - 1
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
Nublense1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache3 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 0
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 2
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz1 - 2
Rangers Talca
Deportes Recoleta2 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
Deportes La SerenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Huachipato
#12#20#30#43#56#60#70
Rangers Talca
#10#20#30#43#55#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Santiago Wanderers
Union San Felipe
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
Cobresal
Union La Calera
San Luis Quillota
Univ Catolica
Union Espanola
D. Concepcion
Palestino
Universidad de Chile
CD Magallanes
Santiago Morning
Universidad de Concepcion
Curico Unido