Chilean Cup02:00 ngày 07/04/2025

Deportes La Serena
2 - 0

Coquimbo Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes La SerenaChỉ sốCoquimbo Unido
2Chỉ số 210
46Chỉ số 24100
2Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 29
124Chỉ số 23123
5Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes La Serena
Sơ đồ 4-3-3121252618610291411
Đội hình xuất phát

E.Sanhueza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ramirez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zanini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L. Alarcón#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F. Dinamarca#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Gallegos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Díaz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Vargas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jhonatan Kauan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Chamorro#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Á.Henríquez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Henríquez#24

Á.Henríquez#3

Á.Henríquez#7

Á.Henríquez#9

Á.Henríquez#22
Á.Henríquez#23

Á.Henríquez#8
Á.Henríquez#31

Á.Henríquez#15
Coquimbo Unido
Sơ đồ 4-4-21317231678105189
Đội hình xuất phát

D.Sánchez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Salinas#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Cabrera#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cornejo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Galani#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
A.Camargo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Palavecino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Matías Andrés Zepeda Flores#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Waterman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Johansen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Johansen#11

N.Johansen#30

N.Johansen#22
N.Johansen#21

N.Johansen#19

N.Johansen#4

N.Johansen#20

N.Johansen#23

N.Johansen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
Coquimbo Unido2 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 1
Coquimbo Unido
Deportes La Serena1 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 1
Deportes La Serena
Coquimbo Unido2 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Coquimbo Unido
Deportes La Serena2 - 1
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
Deportes La SerenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes La Serena
Huachipato3 - 1
Deportes La Serena
San Marcos de Arica1 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Union La Calera
O.Higgins1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Union Espanola
Cobresal3 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 3
Colo Colo
Deportes La Serena2 - 1
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
Cobresal1 - 2
Deportes La SerenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 1
Audax Italiano
Coquimbo Unido0 - 0
Cobresal
Everton CD0 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Cobresal
Deportes Limache1 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
Univ Catolica
Municipal Iquique0 - 3
Coquimbo Unido
Cobresal0 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
San Marcos de Arica2 - 2
Coquimbo UnidoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes La Serena
#12#21#32#45#51#60#70
Coquimbo Unido
#10#20#31#45#59#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Santiago Wanderers
Union San Felipe
San Luis Quillota
D. Concepcion
Palestino
Deportes Temuco
Rangers Talca
Universidad de Chile
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Nublense
Universidad de Concepcion
Curico Unido
Deportes Santa Cruz