Chilean Cup05:00 ngày 24/03/2025

Coquimbo Unido
0 - 0

Cobresal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coquimbo UnidoChỉ sốCobresal
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2524
109Chỉ số 2376
9Chỉ số 22
82Chỉ số 2426
12Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobresal
16116312241334212822
Đội hình xuất phát

F.Bechtholdt#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vilches#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamín Valenzuela#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Toro#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Santander#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Ramirez#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.M.Sepulveda#13 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
AníbalGajardo#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.C.Gaete#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Céspedes#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Astullido#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Astullido#19

A.Astullido#2

A.Astullido#29

A.Astullido#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coquimbo Unido1 - 1
Cobresal
Cobresal0 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido2 - 0
Cobresal
Cobresal1 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido4 - 0
Cobresal
Cobresal2 - 3
Coquimbo Unido
Cobresal3 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido0 - 2
Cobresal
Coquimbo Unido0 - 3
Cobresal
Coquimbo Unido3 - 1
CobresalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coquimbo Unido
Everton CD0 - 0
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Cobresal
Deportes Limache1 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 0
Univ Catolica
Municipal Iquique0 - 3
Coquimbo Unido
Cobresal0 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
San Marcos de Arica2 - 2
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido1 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Coquimbo Unido2 - 1
Universidad de ChileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobresal
Cobresal0 - 0
O.Higgins
Coquimbo Unido1 - 1
Cobresal
Cobresal2 - 1
Universidad de Chile
Cobresal3 - 1
Deportes La Serena
Palestino2 - 1
Cobresal
Cobresal0 - 2
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica2 - 1
Cobresal
Cobresal1 - 2
Deportes La Serena
Union La Calera3 - 0
Cobresal
Cobresal3 - 1
O.HigginsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coquimbo Unido
#10#20#30#41#59#60#70
Cobresal
#10#20#30#45#52#60#70
CSD Antofagasta
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Santiago Wanderers
Colo Colo
Union San Felipe
San Luis Quillota
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
Huachipato
Deportes Temuco
Rangers Talca
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Nublense
Universidad de Concepcion
Curico Unido
Deportes Santa Cruz