CHI Liga de Primera04:00 ngày 16/02/2025

O.Higgins
0 - 0

Huachipato
Thống kê
Thống kê trận đấu
O.HigginsChỉ sốHuachipato
74Chỉ số 2440
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 212
13Chỉ số 22
18Chỉ số 227
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
121Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
O.Higgins
Sơ đồ 4-2-3-131172214611321510269
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.I.Díaz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Zapata#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Castillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Castillo#28

A.Castillo#1

A.Castillo#18

A.Castillo#8
A.Castillo#2

A.Castillo#20

A.Castillo#7
Huachipato
Sơ đồ 4-2-3-12518135153061114299
Đội hình xuất phát

R.Odriozola#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Gutierrez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Malanca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Caroca#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Castillo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Sepúlveda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Figueroa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Villanueva#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Torres#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L. Altamirano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L. Altamirano#10
L. Altamirano#27

L. Altamirano#8

L. Altamirano#21

L. Altamirano#7

L. Altamirano#17

L. Altamirano#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 1
Huachipato
Huachipato1 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Huachipato
O.Higgins2 - 0
Huachipato
Huachipato0 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 1
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Deportes Temuco1 - 1
O.Higgins
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
O.Higgins1 - 0
Deportes Santa Cruz
Palestino0 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 3
Cobreloa
Cobresal3 - 1
O.Higgins
O.Higgins1 - 3
Nublense
O.Higgins0 - 2
Univ Catolica
Audax Italiano2 - 0
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 0
Rangers Talca
Huachipato5 - 0
Deportes Temuco
Huachipato3 - 0
Naval de Talcahuano
Naval Talcahuano0 - 4
Huachipato
Huachipato0 - 2
Colo Colo
Huachipato1 - 0
Nublense
Everton CD1 - 0
Huachipato
Audax Italiano0 - 2
Huachipato
Huachipato1 - 0
Puerto MonttĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
O.Higgins
#10#20#30#43#513#60#70
Huachipato
#10#20#30#42#52#60#70
Coquimbo Unido
Universidad de Chile
Union La Calera
Deportes La Serena
Deportes Limache
Union Espanola
Municipal Iquique