CHI Liga de Primera22:00 ngày 30/03/2025

Huachipato
3 - 1

Deportes La Serena
Thống kê
Thống kê trận đấu
HuachipatoChỉ sốDeportes La Serena
47Chỉ số 2420
3Chỉ số 214
1Chỉ số 30
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2384
7Chỉ số 224
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Huachipato
Sơ đồ 4-2-3-12528135266302420239
Đội hình xuất phát

R.Odriozola#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Gutiérrez#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Malanca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Caroca#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Diaz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Sepúlveda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Leon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Martínez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Martinez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L. Altamirano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L. Altamirano#14

L. Altamirano#21

L. Altamirano#7

L. Altamirano#17

L. Altamirano#8

L. Altamirano#29

L. Altamirano#44
Deportes La Serena
Sơ đồ 3-5-212425261861429109
Đội hình xuất phát

F.Cerda#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Rojas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Zanini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L. Alarcón#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F. Dinamarca#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Gallegos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Díaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Chamorro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Jhonatan Kauan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Vargas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Moreira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Moreira#22

E.Moreira#7

E.Moreira#3
E.Moreira#23

E.Moreira#8

E.Moreira#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 25 | 19 | 5 | 1 | 62 |
| 2 | Univ Catolica | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | O.Higgins | 26 | 13 | 8 | 5 | 47 |
| 4 | Cobresal | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 5 | Audax Italiano | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Universidad de Chile | 25 | 13 | 3 | 9 | 42 |
| 7 | Palestino | 25 | 12 | 6 | 7 | 42 |
| 8 | Colo Colo | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 9 | Huachipato | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 10 | Nublense | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 11 | Union La Calera | 25 | 8 | 5 | 12 | 29 |
| 12 | Deportes La Serena | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 13 | Deportes Limache | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 14 | Everton CD | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Union Espanola | 25 | 6 | 2 | 17 | 20 |
| 16 | Municipal Iquique | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes La Serena0 - 1
Huachipato
Huachipato2 - 3
Deportes La Serena
Deportes La Serena2 - 2
Huachipato
Huachipato0 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Huachipato
Huachipato1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena2 - 1
Huachipato
Huachipato1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Huachipato
Huachipato0 - 4
Deportes La SerenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato2 - 1
O.Higgins
Deportes Limache2 - 3
Huachipato
Union La Calera1 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 1
Colo Colo
Huachipato4 - 0
Everton CD
O.Higgins0 - 0
Huachipato
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 0
Rangers Talca
Huachipato5 - 0
Deportes Temuco
Huachipato3 - 0
Naval de TalcahuanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes La Serena
San Marcos de Arica1 - 0
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Union La Calera
O.Higgins1 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Union Espanola
Cobresal3 - 1
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 3
Colo Colo
Deportes La Serena2 - 1
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido1 - 1
Deportes La Serena
Cobresal1 - 2
Deportes La Serena
Deportes La Serena1 - 0
Union EspanolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Huachipato
#13#21#30#41#52#60#70
Deportes La Serena
#11#21#30#40#54#60#70
Univ Catolica
Audax Italiano
Universidad de Chile
Palestino
Nublense
Municipal Iquique