Chilean Cup04:30 ngày 10/02/2025

O.Higgins
0 - 0

Huachipato
Thống kê
Thống kê trận đấu
O.HigginsChỉ sốHuachipato
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2369
13Chỉ số 221
82Chỉ số 2518
62Chỉ số 2437
0Chỉ số 212
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
O.Higgins
Sơ đồ 4-3-33117221418113226281915
Đội hình xuất phát

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.I.Díaz#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

RonaldGuzman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Esteban Calderón#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Benegas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Zapata#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Zapata#9

Y.Zapata#10

Y.Zapata#20
Y.Zapata#27
Y.Zapata#2

Y.Zapata#8
Y.Zapata#29
Y.Zapata#24

Y.Zapata#1
Huachipato
Sơ đồ 4-3-325245132781030111623
Đội hình xuất phát

R.Odriozola#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Leon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Caroca#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Malanca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L. Velásquez#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Silva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O. Ortega#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Figueroa#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

V.Conelli#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Martinez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Martinez#14

C.Martinez#29

C.Martinez#6
C.Martinez#3

C.Martinez#20

C.Martinez#17
C.Martinez#18

C.Martinez#21
C.Martinez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Huachipato1 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 0
Huachipato
Huachipato2 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 1
Huachipato
Huachipato1 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Huachipato
O.Higgins2 - 0
Huachipato
Huachipato0 - 1
O.Higgins
O.Higgins2 - 1
Huachipato
Huachipato2 - 0
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
Deportes Temuco1 - 1
O.Higgins
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
O.Higgins1 - 0
Deportes Santa Cruz
Palestino0 - 1
O.Higgins
O.Higgins0 - 3
Cobreloa
Cobresal3 - 1
O.Higgins
O.Higgins1 - 3
Nublense
O.Higgins0 - 2
Univ Catolica
Audax Italiano2 - 0
O.Higgins
Union Espanola0 - 1
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Huachipato
Huachipato2 - 0
Rangers Talca
Huachipato5 - 0
Deportes Temuco
Huachipato3 - 0
Naval de Talcahuano
Naval Talcahuano0 - 4
Huachipato
Huachipato0 - 2
Colo Colo
Huachipato1 - 0
Nublense
Everton CD1 - 0
Huachipato
Audax Italiano0 - 2
Huachipato
Huachipato1 - 0
Puerto Montt
Huachipato1 - 2
Colo ColoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
O.Higgins
#10#20#30#41#54#60#70
Huachipato
#10#20#30#42#53#60#70
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Deportes Limache
Santiago Wanderers
Union San Felipe
Deportes La Serena
Coquimbo Unido
San Marcos de Arica
Union La Calera
San Luis Quillota
D. Concepcion
Universidad de Chile
CD Magallanes
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Universidad de Concepcion
Curico Unido