Romanian Liga II18:30 ngày 15/03/2025

Unirea Ungheni
3 - 1

Concordia Chiajna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Unirea UngheniChỉ sốConcordia Chiajna
87Chỉ số 2383
44Chỉ số 2429
0Chỉ số 30
9Chỉ số 225
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Unirea Ungheni
801219411006318232
Đội hình xuất phát

v.bogdan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.robertgeanta#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zukanović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Techeres#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serban#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.savin#0 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.pop#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Magyari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.O.Cruceru#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chintes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Chintes#17
A.Chintes#0

A.Chintes#13

A.Chintes#8

A.Chintes#0
A.Chintes#0
A.Chintes#0
A.Chintes#0
A.Chintes#0
Concordia Chiajna
19221322352518204415
Đội hình xuất phát

G.Petcu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Florin adrian iancu#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Valceanu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boychuk#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ion#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.lazar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
robert manica#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mboumbouni#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Petkovski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ciuciulete#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.ciuciulete#27

a.ciuciulete#11
a.ciuciulete#24
a.ciuciulete#45

a.ciuciulete#12
a.ciuciulete#0

a.ciuciulete#80
a.ciuciulete#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Unirea Ungheni
CSM Slatina0 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea0 - 2
Unirea Ungheni
CS Sanatatea Cluj1 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 1
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni1 - 1
FC UT Arad
Unirea Ungheni1 - 0
ACS Dumbravita
Scolar Resita3 - 2
Unirea Ungheni
Unirea Ungheni0 - 0
AFC Metalul BuzauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 2
Selimbar
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna9 - 0
CS Mioveni
Concordia Chiajna0 - 2
FCU 1948 Craiova
CSM Slatina1 - 2
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unirea Ungheni
#13#22#30#40#56#60#70
Concordia Chiajna
#11#21#30#40#50#60#70
FC Voluntari
Arges
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu