French Ligue 300:30 ngày 22/10/2025

Concarneau
0 - 0

Chateauroux
Thống kê
Thống kê trận đấu
ConcarneauChỉ sốChateauroux
4Chỉ số 211
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2373
33Chỉ số 2422
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Concarneau
Sơ đồ 3-4-1-240264252781051197
Đội hình xuất phát

P.Patron#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sinquin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Seydi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Halby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Picouleau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Etcheverria#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Soukouna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Tell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Samoura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samoura#6

A.Samoura#30
A.Samoura#21
A.Samoura#3

A.Samoura#14
Chateauroux
Sơ đồ 4-2-3-11612176215825102219
Đội hình xuất phát

L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jad Koembo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Magassa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Kelo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Hriti#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
R.T.M'Pinda#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dembélé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Noc#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Freitas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Trinker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Piquionne#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Piquionne#15
L.Piquionne#29

L.Piquionne#14
L.Piquionne#24

L.Piquionne#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chateauroux1 - 0
Concarneau
Concarneau3 - 1
Chateauroux
Chateauroux4 - 2
Concarneau
Concarneau2 - 0
Chateauroux
Concarneau0 - 0
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Concarneau
Chateauroux2 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 1
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Valenciennes1 - 2
Concarneau
Concarneau1 - 0
Sochaux
Dijon3 - 0
Concarneau
Concarneau0 - 1
Fleury Merogis U.S.
Versailles 784 - 0
Concarneau
Concarneau3 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
Concarneau
Bresse Péronnas 010 - 2
Concarneau
Villefranche0 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 0
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Villefranche2 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 1
Caen
Paris 13 Atletico1 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Stade Briochin
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 2
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Bresse Péronnas 01
Chateauroux0 - 0
Valenciennes
Montpellier Hérault SC4 - 1
ChateaurouxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concarneau
#10#20#30#43#55#60#70
Chateauroux
#10#20#30#41#56#60#70