French Ligue 300:30 ngày 19/04/2025

Bresse Péronnas 01
0 - 0

Concarneau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bresse Péronnas 01Chỉ sốConcarneau
3Chỉ số 212
53Chỉ số 2547
37Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 226
4Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 5-3-230253522710227119
Đội hình xuất phát

C.Jan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laspalles#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Jolibois#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Commaret#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Bladi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Aouladzian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Donio#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Morel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Dadoune#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Traoré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Traoré#20
A.Traoré#12
A.Traoré#1
A.Traoré#29

A.Traoré#17
Concarneau
Sơ đồ 4-3-33022642261710111828
Đội hình xuất phát

E. Salles#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bamba#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Wahib#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sinquin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Etuin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Mouazan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Soukouna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Stanislas Kielt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Touzghar#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Touzghar#5

R.Touzghar#1

R.Touzghar#27
R.Touzghar#9

R.Touzghar#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Concarneau2 - 1
Bresse Péronnas 01
Concarneau3 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 013 - 2
Concarneau
Concarneau1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
Concarneau
Concarneau0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 1
Bresse Péronnas 01
Concarneau0 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
ConcarneauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
FC Rouen2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Valenciennes
Nimes1 - 3
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
US Orléans
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Nancy
Paris 13 Atletico0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Le Mans
Bresse Péronnas 011 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 0
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Concarneau1 - 1
Boulogne
Dijon0 - 1
Concarneau
Concarneau1 - 1
Sochaux
Villefranche1 - 1
Concarneau
Concarneau4 - 2
Versailles 78
Chateauroux1 - 0
Concarneau
FC Rouen4 - 3
Concarneau
Concarneau1 - 1
Valenciennes
Nimes3 - 0
Concarneau
Concarneau1 - 2
US OrléansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bresse Péronnas 01
#10#20#30#42#54#60#70
Concarneau
#10#20#30#42#59#60#70