Northern Ireland Premier League23:30 ngày 26/04/2025

Coleraine
1 - 0

Linfield FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Coleraine
413929153172827712
Đội hình xuất phát

D.Boyle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Little#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shevlin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.McManus#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kyle·McClelland#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dean jarvis#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Glackin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dunne#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Doherty#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Campbell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Burns#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Burns#1

P.Burns#23

P.Burns#19

P.Burns#8

P.Burns#11
P.Burns#6
P.Burns#21
Linfield FC
7351102915273822421
Đội hình xuất phát

K.Millar#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.East#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Walsh#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Allen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fitzpatrick#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hall#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.McGee#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.morrison#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulgrew#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Whiteside#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Archer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Archer#2

J.Archer#25

J.Archer#17

J.Archer#37

J.Archer#34

J.Archer#16

J.Archer#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cliftonville | 5 | 4 | 0 | 1 | 58 |
| 2 | Portadown | 5 | 3 | 1 | 1 | 56 |
| 3 | Ballymena United FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 47 |
| 4 | Glenavon Lurgan | 5 | 2 | 1 | 2 | 46 |
| 5 | Carrick Rangers FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 32 |
| 6 | Loughgall FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 85 |
| 2 | Larne FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 63 |
| 3 | Glentoran FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 61 |
| 4 | Dungannon Swifts | 5 | 2 | 1 | 2 | 57 |
| 5 | Coleraine | 5 | 2 | 0 | 3 | 55 |
| 6 | Crusaders | 5 | 1 | 1 | 3 | 54 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Linfield FC | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Larne FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 3 | Glentoran FC | 33 | 15 | 9 | 9 | 54 |
| 4 | Dungannon Swifts | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 5 | Crusaders | 33 | 15 | 5 | 13 | 50 |
| 6 | Coleraine | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 7 | Cliftonville | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Portadown | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | Ballymena United FC | 33 | 13 | 4 | 16 | 43 |
| 10 | Glenavon Lurgan | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 11 | Carrick Rangers FC | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 12 | Loughgall FC | 33 | 4 | 6 | 23 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Linfield FC0 - 2
Coleraine
Linfield FC3 - 0
Coleraine
Coleraine0 - 3
Linfield FC
Linfield FC2 - 2
Coleraine
Coleraine3 - 0
Linfield FC
Linfield FC2 - 1
Coleraine
Coleraine1 - 3
Linfield FC
Coleraine0 - 1
Linfield FC
Coleraine0 - 2
Linfield FC
Linfield FC2 - 0
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coleraine
Crusaders3 - 0
Coleraine
Coleraine1 - 2
Larne FC
Coleraine3 - 2
Dungannon Swifts
Glentoran FC2 - 1
Coleraine
Coleraine1 - 0
Portadown
Coleraine2 - 2
Cliftonville
Larne FC1 - 1
Coleraine
Glenavon Lurgan0 - 1
Coleraine
Coleraine2 - 0
Portadown
Linfield FC0 - 2
ColeraineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Linfield FC
Larne FC2 - 1
Linfield FC
Linfield FC2 - 0
Dungannon Swifts
Linfield FC2 - 1
Glentoran FC
Linfield FC3 - 1
Crusaders
Dungannon Swifts0 - 3
Linfield FC
Linfield FC2 - 0
Glenavon Lurgan
Crusaders0 - 2
Linfield FC
Linfield FC0 - 2
Coleraine
Linfield FC1 - 0
Loughgall FC
Linfield FC1 - 0
Larne FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coleraine
#11#21#30#40#50#60#70
Linfield FC
#10#20#30#43#50#60#70
Ballymena United FC
Carrick Rangers FC