CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 28/05/2025

Club Atlético Lanús
2 - 2

Academia Puerto Cabello
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atlético LanúsChỉ sốAcademia Puerto Cabello
0Chỉ số 81
100Chỉ số 2370
64Chỉ số 2536
15Chỉ số 221
49Chỉ số 2416
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
5Chỉ số 215
4Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-126212435639301110239
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Méndez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dejesús#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Bou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Bou#36

W.Bou#25

W.Bou#19

W.Bou#5

W.Bou#32

W.Bou#28

W.Bou#2

W.Bou#3

W.Bou#17

W.Bou#7

W.Bou#14

W.Bou#20
Academia Puerto Cabello
Sơ đồ 4-2-3-1224161519236981425
Đội hình xuất phát

E.Herrera#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mangana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Meireles Injai#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mbaye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ó.González#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Hernandez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Cedeño#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Tavares#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Meza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Awudu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Jaspe Paredes#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Jaspe Paredes#24

J.Jaspe Paredes#18
J.Jaspe Paredes#28

J.Jaspe Paredes#13
J.Jaspe Paredes#2

J.Jaspe Paredes#55
J.Jaspe Paredes#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 0
Velez Sarsfield
Club Atlético Lanús1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Boca Juniors0 - 0
Club Atlético Lanús
FBC Melgar0 - 1
Club Atlético Lanús
Atletico Tucuman1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
San Martin San Juan
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Banfield
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús3 - 0
FBC MelgarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello1 - 1
Deportivo Metropolitano
Deportivo Metropolitano1 - 1
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello0 - 1
FBC Melgar
Carabobo0 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello4 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello1 - 2
Deportivo Tachira
Academia Puerto Cabello2 - 1
Portuguesa FC
FBC Melgar1 - 0
Academia Puerto Cabello
Estudiantes Merida FC1 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello3 - 2
Deportivo TachiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atlético Lanús
#12#22#30#43#54#60#70
Academia Puerto Cabello
#12#21#30#43#51#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique