CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 14/05/2025

Academia Puerto Cabello
0 - 1

FBC Melgar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Academia Puerto CabelloChỉ sốFBC Melgar
1Chỉ số 31
114Chỉ số 2385
6Chỉ số 24
11Chỉ số 227
0Chỉ số 81
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
0Chỉ số 215
42Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Academia Puerto Cabello
Sơ đồ 4-4-1-155301319278624432325
Đội hình xuất phát

L.Duran#55 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Cassiani#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Peraza#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ó.González#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Linares#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Meza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Cedeño#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Contreras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

g.padron#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Hernandez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.Jaspe Paredes#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Jaspe Paredes#4

J.Jaspe Paredes#16

J.Jaspe Paredes#18
J.Jaspe Paredes#29
J.Jaspe Paredes#2
J.Jaspe Paredes#28

J.Jaspe Paredes#7

J.Jaspe Paredes#22

J.Jaspe Paredes#14

J.Jaspe Paredes#9
FBC Melgar
Sơ đồ 4-1-4-12133261315824282617
Đội hình xuất phát

J.Cabezudo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zapata#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

PierBarrios#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Leonel·Gozalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llontop#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Orzan#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Guzmán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Tandazo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Arias#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Kenji Giovanni·Cabrera Nakamura#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Fajardo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Fajardo#39

J.Fajardo#27

J.Fajardo#11

J.Fajardo#12
J.Fajardo#5

J.Fajardo#22

J.Fajardo#77

J.Fajardo#19

J.Fajardo#4

J.Fajardo#36

J.Fajardo#10

J.Fajardo#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Puerto Cabello
Carabobo0 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello4 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello1 - 2
Deportivo Tachira
Academia Puerto Cabello2 - 1
Portuguesa FC
FBC Melgar1 - 0
Academia Puerto Cabello
Estudiantes Merida FC1 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello3 - 2
Deportivo Tachira
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 0
Academia Puerto Cabello
Deportivo La Guaira0 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello2 - 2
Club Atlético LanúsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FBC Melgar
Cienciano1 - 2
FBC Melgar
FBC Melgar0 - 1
Club Atlético Lanús
FBC Melgar1 - 1
Comerciantes Unidos
Los Chankas1 - 1
FBC Melgar
FBC Melgar1 - 0
Academia Puerto Cabello
FBC Melgar1 - 2
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes4 - 1
FBC Melgar
Club Atlético Lanús3 - 0
FBC Melgar
FBC Melgar4 - 0
AD Tarma
FBC Melgar3 - 3
Vasco da Gama Saf - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Academia Puerto Cabello
#10#20#30#41#56#60#70
FBC Melgar
#11#20#30#41#54#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique