CONMEBOL Copa Sudamericana09:00 ngày 23/04/2025

FBC Melgar
1 - 0

Academia Puerto Cabello
Thống kê
Thống kê trận đấu
FBC MelgarChỉ sốAcademia Puerto Cabello
7Chỉ số 228
34Chỉ số 2442
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
71Chỉ số 2394
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 32
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FBC Melgar
Sơ đồ 4-2-3-1124332131524782611
Đội hình xuất phát

C.Cáceda#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ramos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zapata#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

PierBarrios#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llontop#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Orzan#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
W.Tandazo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Bordacahar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Guzmán#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kenji Giovanni·Cabrera Nakamura#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Castro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Castro#21

F.Castro#22

F.Castro#77

F.Castro#19

F.Castro#10
F.Castro#17

F.Castro#6

F.Castro#20
F.Castro#5

F.Castro#27

F.Castro#25

F.Castro#28
Academia Puerto Cabello
Sơ đồ 4-2-3-155301315196241418437
Đội hình xuất phát

L.Duran#55 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Cassiani#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Peraza#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mbaye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ó.González#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Cedeño#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Contreras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Awudu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Echeverría#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.padron#43 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Manzambi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Manzambi#9

N.Manzambi#11
N.Manzambi#25
N.Manzambi#28
N.Manzambi#8
N.Manzambi#4
N.Manzambi#27

N.Manzambi#17

N.Manzambi#20

N.Manzambi#23
N.Manzambi#22
N.Manzambi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FBC Melgar
FBC Melgar1 - 2
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes4 - 1
FBC Melgar
Club Atlético Lanús3 - 0
FBC Melgar
FBC Melgar4 - 0
AD Tarma
FBC Melgar3 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Ayacucho Futbol Club2 - 3
FBC Melgar
Cerro Porteno4 - 2
FBC Melgar
FBC Melgar1 - 0
Sporting Cristal
FBC Melgar0 - 1
Cerro Porteno
FBC Melgar1 - 0
Deportes TolimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Puerto Cabello
Estudiantes Merida FC1 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello3 - 2
Deportivo Tachira
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 0
Academia Puerto Cabello
Deportivo La Guaira0 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello2 - 2
Club Atlético Lanús
Academia Puerto Cabello0 - 0
Academia Anzoategui
Caracas FC0 - 0
Academia Puerto Cabello
Academia Puerto Cabello1 - 0
Rayo Zuliano
Academia Puerto Cabello3 - 0
Deportivo Metropolitano
Universidad Central de Venezuela1 - 0
Academia Puerto CabelloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FBC Melgar
#11#21#31#40#58#60#70
Academia Puerto Cabello
#10#20#30#42#51#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Municipal Iquique