CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 14/05/2025

Club Atlético Lanús
1 - 0

Vasco da Gama Saf - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atlético LanúsChỉ sốVasco da Gama Saf - RJ
32Chỉ số 2442
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 212
4Chỉ số 23
9Chỉ số 226
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
110Chỉ số 2397
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atlético Lanús
Sơ đồ 4-2-3-126212435639301110239
Đội hình xuất phát

N.Losada#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Méndez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Izquierdoz#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Dejesús#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Marcich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cardozo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Salvio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Carrera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Bou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Bou#13

W.Bou#50

W.Bou#36

W.Bou#33

W.Bou#32

W.Bou#28

W.Bou#2

W.Bou#3

W.Bou#17

W.Bou#14

W.Bou#20

W.Bou#25
Vasco da Gama Saf - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11963844632577111799
Đội hình xuất phát

L.Jardim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Henrique#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L·Gustavo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Piton#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

TchêTchê#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Moura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rayan Rocha#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Coutinho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Vegetti#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Vegetti#45

P.Vegetti#29

P.Vegetti#90

P.Vegetti#20

P.Vegetti#18

P.Vegetti#2

P.Vegetti#8

P.Vegetti#15

P.Vegetti#85

P.Vegetti#13

P.Vegetti#12

P.Vegetti#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 1
Club Atlético Lanús
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atlético Lanús
Boca Juniors0 - 0
Club Atlético Lanús
FBC Melgar0 - 1
Club Atlético Lanús
Atletico Tucuman1 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 0
San Martin San Juan
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Banfield
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atlético Lanús3 - 0
FBC Melgar
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Academia Puerto Cabello2 - 2
Club Atlético LanúsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasco da Gama Saf - RJ
Vitória - BA2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello4 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Palmeiras - SP
Operario Ferroviario PR1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Cruzeiro - MG1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Club Atlético Lanús
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Ceara2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 1
Sport Club do Recife
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 0
Academia Puerto CabelloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atlético Lanús
#11#20#30#41#54#60#70
Vasco da Gama Saf - RJ
#10#20#31#43#53#60#70
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique