French Ligue 301:45 ngày 21/05/2025

Boulogne
1 - 3

Clermont
Thống kê
Thống kê trận đấu
BoulogneChỉ sốClermont
59Chỉ số 2445
6Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
93Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
2Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Boulogne
Sơ đồ 4-3-31626235121181424921
Đội hình xuất phát

Y.Pandor#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Thiam#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Dabo#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Averlant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Vercruysse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Bultel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Epailly#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Hbouch#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hbouch#20
A.Hbouch#15
A.Hbouch#32

A.Hbouch#2
A.Hbouch#17
A.Hbouch#22
A.Hbouch#30
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-1309328211544101732818
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Coulibaly#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.M'Bahia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Konate#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Ackra#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Diop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Bamba#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bellache#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Diédhiou#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Diédhiou#1
F.Diédhiou#69

F.Diédhiou#77

F.Diédhiou#29

F.Diédhiou#25

F.Diédhiou#23

F.Diédhiou#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boulogne1 - 1
Clermont
Clermont1 - 2
Boulogne
Clermont1 - 0
Boulogne
Clermont2 - 3
Boulogne
Boulogne1 - 1
Clermont
Clermont2 - 3
Boulogne
Boulogne2 - 1
Clermont
Boulogne4 - 1
Clermont
Boulogne1 - 2
Clermont
Clermont0 - 0
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Boulogne1 - 1
Chateauroux
Dijon0 - 3
Boulogne
Boulogne2 - 3
Sochaux
Villefranche1 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Versailles 78
Concarneau1 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 2
FC Rouen
Valenciennes2 - 3
Boulogne
Boulogne2 - 1
Nimes
US Orléans1 - 1
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Rodez Aveyron1 - 1
Clermont
Clermont3 - 2
FC Annecy
Red Star FC 931 - 1
Clermont
Clermont0 - 2
Troyes
Pau FC2 - 2
Clermont
Paris FC2 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Amiens
Clermont0 - 0
Grenoble
Guingamp3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
CaenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boulogne
#11#21#30#42#55#60#70
Clermont
#13#21#30#42#54#60#70
Nancy
Le Mans
Bresse Péronnas 01
Aubagne
Quevilly Rouen Métropole
Paris 13 Atletico