Korean K League 212:00 ngày 19/04/2025

Seoul E-Land FC
0 - 2

Chungbuk Cheongju FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seoul E-Land FCChỉ sốChungbuk Cheongju FC
14Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
0Chỉ số 212
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
60Chỉ số 2540
65Chỉ số 2444
121Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-4-2177205137301599966
Đội hình xuất phát

D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Euller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Cho#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Baek#66 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Baek#88

J.Baek#16

J.Baek#18

J.Baek#21

J.Baek#29

J.Baek#11

J.Baek#8
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 3-5-22399315171352661014
Đội hình xuất phát

S.Lee#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lee#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Cheon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Hong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Yeo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Seo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Lee#66 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Kim#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kim#1

B.Kim#50

B.Kim#71

B.Kim#16

B.Kim#7

B.Kim#36

B.Kim#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 3
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 3
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Busan I Park2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Cheonan City
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Seoul E-Land FC
Incheon United Club1 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC4 - 2
Suwon Samsung Bluewings
Seoul E-Land FC1 - 1
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC2 - 1
Chungnam Asan
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Jeonbuk Hyundai MotorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Incheon United Club2 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungnam Asan3 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Gyeongnam FC3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Daejeon Korail1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Hwaseong FC2 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Gimpo FC2 - 3
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Bucheon FC 19953 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 4
Chungnam Asan
Jeonnam Dragons3 - 0
Chungbuk Cheongju FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seoul E-Land FC
#10#20#30#42#55#60#70
Chungbuk Cheongju FC
#12#21#30#43#53#60#70
Ansan Greeners FC