Korean K League 212:00 ngày 26/04/2025

Cheonan City
0 - 1

Chungbuk Cheongju FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheonan CityChỉ sốChungbuk Cheongju FC
11Chỉ số 224
0Chỉ số 40
154Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
0Chỉ số 211
79Chỉ số 2451
0Chỉ số 31
69Chỉ số 2531
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheonan City
Sơ đồ 4-4-2213434221968101814
Đội hình xuất phát

J.Je#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Lee#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Lee#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Kang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Yang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
U.Jin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Toungara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Lee#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Koo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Koo#9

J.Koo#32

J.Koo#1

J.Koo#17

J.Koo#24

J.Koo#11

J.Koo#5
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 3-4-3239931517135661092
Đội hình xuất phát

S.Lee#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lee#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Cheon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Hong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Yeo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Lee#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

GabrielSantos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Seo#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Seo#50

J.Seo#71

J.Seo#98

J.Seo#16

J.Seo#7

J.Seo#36

J.Seo#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheonan City1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Cheonan City
Cheonan City1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Cheonan City0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Cheonan City2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Cheonan City
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Cheonan City
Cheonan City4 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Cheonan City3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Cheonan CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheonan City
Incheon United Club3 - 0
Cheonan City
Gimpo FC1 - 1
Cheonan City
Cheonan City0 - 1
Ansan Greeners FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Cheonan City
Cheonan City0 - 2
Gimpo FC
Cheonan City1 - 0
Pocheon FC
Busan I Park2 - 1
Cheonan City
Cheonan City1 - 0
Chungnam Asan
Cheonan City1 - 2
Bucheon FC 1995
Cheonan City0 - 2
Jeonnam DragonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Incheon United Club2 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungnam Asan3 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Gyeongnam FC3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Daejeon Korail1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Hwaseong FC2 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Gimpo FC2 - 3
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Bucheon FC 19953 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 4
Chungnam AsanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheonan City
#10#20#30#40#58#60#70
Chungbuk Cheongju FC
#11#21#30#41#52#60#70
Suwon Samsung Bluewings