Korean K League 217:00 ngày 20/07/2025

Chungbuk Cheongju FC
2 - 1

Cheonan City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chungbuk Cheongju FCChỉ sốCheonan City
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
3Chỉ số 35
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
103Chỉ số 23102
68Chỉ số 2476
3Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 3-4-32324436705136610911
Đội hình xuất phát

S.Lee#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Heo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Avert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Yun#36 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Choi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Lee#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Vitor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

GabrielSantos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Lee#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#25

S.Lee#15

S.Lee#1

S.Lee#99

S.Lee#71

S.Lee#16

S.Lee#2
Cheonan City
Sơ đồ 4-4-23124342691816451710
Đội hình xuất phát

J.Heo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lee#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Kim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Valdívia#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sato#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Myung#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Toungara#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Toungara#5

A.Toungara#90

A.Toungara#21

A.Toungara#14

A.Toungara#11

A.Toungara#6

A.Toungara#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheonan City0 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Cheonan City1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Cheonan City
Cheonan City1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Cheonan City0 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Cheonan City2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Cheonan City
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Cheonan City
Cheonan City4 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Cheonan City3 - 0
Chungbuk Cheongju FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Suwon Samsung Bluewings1 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC1 - 2
Gyeongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Jeonnam Dragons4 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Busan I ParkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheonan City
Cheonan City2 - 3
Hwaseong FC
Seongnam FC0 - 0
Cheonan City
Ansan Greeners FC0 - 0
Cheonan City
Cheonan City4 - 2
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan0 - 1
Cheonan City
Gimpo FC1 - 0
Cheonan City
Cheonan City3 - 3
Incheon United Club
Gyeongnam FC3 - 1
Cheonan City
Cheonan City1 - 1
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 0
Cheonan CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chungbuk Cheongju FC
#12#21#30#43#55#60#70
Cheonan City
#11#21#30#45#56#60#70
Bucheon FC 1995