Korean K League 214:30 ngày 08/03/2025

Gimpo FC
2 - 3

Chungbuk Cheongju FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimpo FCChỉ sốChungbuk Cheongju FC
6Chỉ số 222
68Chỉ số 2427
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
108Chỉ số 2395
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-231537762398982413
Đội hình xuất phát

J.Son#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Choi#23 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

B.Paraíba#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Djalma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Kim#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Jong-Hyun Lee#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jong-Hyun Lee#42

Jong-Hyun Lee#47

Jong-Hyun Lee#99

Jong-Hyun Lee#20

Jong-Hyun Lee#7

Jong-Hyun Lee#10

Jong-Hyun Lee#21
Chungbuk Cheongju FC
Sơ đồ 4-4-22366995017105138921
Đội hình xuất phát

S.Lee#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lee#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#99 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Jung#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yeo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Vitor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Kim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Song#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

GabrielSantos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Song#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Song#3

C.Song#27

C.Song#1

C.Song#20

C.Song#98

C.Song#71

C.Song#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Gimpo FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Gimpo FC
Busan I Park0 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC1 - 0
Cheonan City
Seongnam FC1 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Suwon Samsung Bluewings
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 0
Chungnam Asan
Seoul E-Land FC0 - 2
Gimpo FC
Gyeongnam FC1 - 1
Gimpo FC
Bucheon FC 19952 - 0
Gimpo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Bucheon FC 19953 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 4
Chungnam Asan
Jeonnam Dragons3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park0 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
FC Anyang
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gimpo FC
Bucheon FC 19950 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Chungbuk Cheongju FC1 - 1
Seongnam FC
Ansan Greeners FC3 - 2
Chungbuk Cheongju FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimpo FC
#12#21#30#40#55#60#70
Chungbuk Cheongju FC
#13#22#30#43#52#60#70
Incheon United Club
Hwaseong FC