English Football League Two19:00 ngày 04/01/2026

Milton Keynes Dons
2 - 2

Chesterfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
Milton Keynes DonsChỉ sốChesterfield
37Chỉ số 2452
5Chỉ số 225
47Chỉ số 2553
70Chỉ số 23142
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
3Chỉ số 213
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Milton Keynes Dons
Sơ đồ 3-5-2123215167624222913
Đội hình xuất phát

C.MacGillivray#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Jones#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Sanders#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Offord#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Nemane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Crowley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Kelly#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Lemonheigh-Evans#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Mellish#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Hepburn-Murphy#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Paterson#13 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paterson#27
C.Paterson#46

C.Paterson#20
C.Paterson#34

C.Paterson#10

C.Paterson#9

C.Paterson#17
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-1129442633687272810
Đội hình xuất phát

Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Curtis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Donacien#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.swinkels#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lewis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Braybroke#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

R.Darcy#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Berry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bonis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bonis#20

L.Bonis#4

L.Bonis#45

L.Bonis#9

L.Bonis#13

L.Bonis#11

L.Bonis#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chesterfield1 - 1
Milton Keynes Dons
Chesterfield1 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons3 - 0
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons2 - 3
Chesterfield
Milton Keynes Dons1 - 2
Chesterfield
Milton Keynes Dons0 - 1
Chesterfield
Milton Keynes Dons0 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Milton Keynes Dons
Chesterfield1 - 1
Milton Keynes DonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Milton Keynes Dons
Colchester United1 - 0
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
Notts County
Milton Keynes Dons1 - 0
Swindon Town
Harrogate Town0 - 4
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
Cambridge United
Notts County3 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons3 - 1
Oldham Athletic
Milton Keynes Dons2 - 1
Fleetwood Town
Tranmere Rovers2 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons2 - 0
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Oldham Athletic1 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Cambridge United
Chesterfield2 - 0
Notts County
Shrewsbury Town0 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 1
Barnet
Cambridge United1 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers5 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Swindon Town
Crewe Alexandra3 - 3
ChesterfieldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Milton Keynes Dons
#12#22#30#44#54#60#70
Chesterfield
#12#20#30#42#56#60#70
Walsall
Bromley
Gillingham
Grimsby Town
Barrow
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Crawley Town
Cheltenham Town
Newport County