English Football League Two01:45 ngày 09/04/2025

Chesterfield
1 - 1

Gillingham
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốGillingham
0Chỉ số 32
137Chỉ số 2366
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2422
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-123721251926133433189
Đội hình xuất phát

R.Boot#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mandeville#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Palmer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.McFadzean#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gordon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Metcalfe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Fleck#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olakigbe#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Madden#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Duffy#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Grigg#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Grigg#1

W.Grigg#28
W.Grigg#11

W.Grigg#17

W.Grigg#5

W.Grigg#4

W.Grigg#27
Gillingham
Sơ đồ 3-4-313042221083292011
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Masterson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Clark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Gbode#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Nevitt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rowe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Rowe#21

A.Rowe#28

A.Rowe#12
A.Rowe#33

A.Rowe#14

A.Rowe#19

A.Rowe#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham1 - 0
Chesterfield
Gillingham1 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 3
Gillingham
Gillingham1 - 2
Chesterfield
Chesterfield1 - 3
Gillingham
Chesterfield3 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 3
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Tranmere Rovers4 - 0
Chesterfield
Chesterfield2 - 1
Carlisle United
Barrow0 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Harrogate Town
Notts County1 - 2
Chesterfield
Salford City0 - 4
Chesterfield
Chesterfield2 - 1
Newport County
Colchester United1 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 3
Crewe Alexandra
Swindon Town1 - 0
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Salford City2 - 2
Gillingham
Gillingham1 - 1
Colchester United
Harrogate Town1 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 0
Walsall
Accrington Stanley1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Bradford City
Newport County3 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Morecambe
Gillingham1 - 2
Fleetwood Town
Carlisle United0 - 0
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#11#20#30#40#53#60#70
Gillingham
#11#21#30#42#51#60#70
Doncaster Rovers
Port Vale
AFC Wimbledon
Grimsby Town
Bromley
Cheltenham Town
Milton Keynes Dons