English Football League Two22:00 ngày 01/01/2026

Oldham Athletic
1 - 1

Chesterfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oldham AthleticChỉ sốChesterfield
34Chỉ số 2447
5Chỉ số 222
45Chỉ số 2555
98Chỉ số 2395
1Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 215
3Chỉ số 30
0Chỉ số 41
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Oldham Athletic
Sơ đồ 4-1-3-21256248264192317
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ogle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Payne#26 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

L.Hannant#19 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

K.Harratt#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Quigley#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Quigley#18

J.Quigley#27

J.Quigley#14

J.Quigley#15

J.Quigley#31

J.Quigley#16

J.Quigley#20
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-1120644348728279
Đội hình xuất phát

Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Daley-Campbell#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Donacien#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lewis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Berry#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Darcy#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Grigg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Grigg#30

W.Grigg#13

W.Grigg#11

W.Grigg#25

W.Grigg#16

W.Grigg#23

W.Grigg#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic2 - 2
Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Oldham Athletic
Chesterfield0 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 2
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 0
Chesterfield
Oldham Athletic1 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Walsall1 - 2
Oldham Athletic
Grimsby Town0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 1
Tranmere Rovers
Crawley Town2 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Walsall
Milton Keynes Dons3 - 1
Oldham Athletic
Accrington Stanley1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic3 - 0
Newport County
Oldham Athletic0 - 0
Crewe Alexandra
Oldham Athletic2 - 6
Bolton WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Cambridge United
Chesterfield2 - 0
Notts County
Shrewsbury Town0 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 1
Barnet
Cambridge United1 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers5 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Swindon Town
Crewe Alexandra3 - 3
Chesterfield
Grimsby Town0 - 1
ChesterfieldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oldham Athletic
#11#20#30#43#56#60#70
Chesterfield
#11#21#31#40#54#60#70
Bromley
Gillingham
Salford City
Fleetwood Town
Colchester United
Barrow
Bristol Rovers
Harrogate Town
Cheltenham Town