English Football League Two01:45 ngày 20/08/2025

Gillingham
4 - 1

Chesterfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốChesterfield
41Chỉ số 2456
0Chỉ số 22
29Chỉ số 2571
2Chỉ số 80
4Chỉ số 31
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
96Chỉ số 23120
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 3-5-21145302810632920
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McKenzie#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

J.Williams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.R.Cirino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Andrews#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Nevitt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nevitt#18

E.Nevitt#23
E.Nevitt#17

E.Nevitt#27

E.Nevitt#11

E.Nevitt#25

E.Nevitt#19
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-112022619482417279
Đội hình xuất phát

Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Daley-Campbell#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Dunkley#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gordon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Markanday#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Darcy#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Grigg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Grigg#13

W.Grigg#11

W.Grigg#23

W.Grigg#10

W.Grigg#5

W.Grigg#3

W.Grigg#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chesterfield1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Chesterfield
Gillingham1 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 3
Gillingham
Gillingham1 - 2
Chesterfield
Chesterfield1 - 3
Gillingham
Chesterfield3 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 3
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Tranmere Rovers1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 1
AFC Wimbledon
Gillingham1 - 0
Walsall
Accrington Stanley1 - 1
Gillingham
Dartford0 - 2
Gillingham
Chatham Town1 - 0
Gillingham
Ebbsfleet United2 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 2
Luton Town
Gillingham0 - 0
Reading
Dover Athletic0 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Chesterfield3 - 1
Bristol Rovers
Chesterfield0 - 2
Mansfield Town
Cheltenham Town0 - 2
Chesterfield
Chesterfield1 - 0
Barrow
Chesterfield1 - 4
Sheffield United
Alfreton Town1 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Nottingham Forest
Chesterfield5 - 0
Burton
Matlock Town2 - 1
Chesterfield
Walsall2 - 1
ChesterfieldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#14#21#30#44#50#60#70
Chesterfield
#11#20#30#41#52#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Notts County
Bromley
Crewe Alexandra
Salford City
Grimsby Town
Barnet
Cambridge United
Fleetwood Town
Colchester United
Oldham Athletic
Crawley Town
Shrewsbury Town
Harrogate Town
Newport County