English Football League Two22:00 ngày 26/12/2025

Chesterfield
2 - 0

Notts County
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốNotts County
3Chỉ số 33
135Chỉ số 2393
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
59Chỉ số 2434
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-11306519487271110
Đội hình xuất phát

Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tanton#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Grimes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Gordon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Darcy#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Duffy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bonis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bonis#3

L.Bonis#9

L.Bonis#20

L.Bonis#13

L.Bonis#25

L.Bonis#28

L.Bonis#23
Notts County
Sơ đồ 3-1-4-2128548251114472919
Đội hình xuất phát

K.Roos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

O.Norburn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Grant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Bennetts#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jatta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Dennis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dennis#21

M.Dennis#6

M.Dennis#12

M.Dennis#17

M.Dennis#10

M.Dennis#26

M.Dennis#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notts County1 - 2
Chesterfield
Chesterfield2 - 2
Notts County
Notts County1 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Notts County
Notts County2 - 2
Chesterfield
Notts County1 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 1
Notts County
Notts County3 - 2
Chesterfield
Notts County0 - 1
Chesterfield
Chesterfield2 - 3
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Shrewsbury Town0 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 1
Barnet
Cambridge United1 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers5 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Swindon Town
Crewe Alexandra3 - 3
Chesterfield
Grimsby Town0 - 1
Chesterfield
Chesterfield2 - 2
Liverpool U21
Chesterfield3 - 3
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Notts County0 - 0
Walsall
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Notts County3 - 2
Milton Keynes Dons
Bristol Rovers0 - 1
Notts County
Notts County1 - 3
Colchester United
Notts County1 - 1
Harrogate Town
Cheltenham Town1 - 2
Notts County
Notts County0 - 2
Manchester United U21
Brackley Town2 - 2
Notts County
Notts County2 - 0
Cambridge UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#12#20#30#43#53#60#70
Notts County
#10#20#30#43#55#60#70
Bromley
Gillingham
Salford City
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Barrow
Crawley Town
Newport County