English Football League Two18:30 ngày 05/04/2025

Cheltenham Town
0 - 2

Doncaster Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốDoncaster Rovers
39Chỉ số 2436
1Chỉ số 216
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2212
7Chỉ số 27
90Chỉ số 2397
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-1212251764515262210
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bennett#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kinsella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dieng#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Backwell#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Miller#23

G.Miller#18
G.Miller#41

G.Miller#14
G.Miller#11

G.Miller#3
G.Miller#29
Doncaster Rovers
Sơ đồ 4-2-3-119246231787221114
Đội hình xuất phát

T.Sharman-Lowe#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Wood#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Senior#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bailey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

George·Broadbent#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Molyneux#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Kelly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gibson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Sharp#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sharp#9

B.Sharp#10

B.Sharp#25

B.Sharp#1

B.Sharp#20

B.Sharp#18

B.Sharp#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Doncaster Rovers2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town4 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers3 - 2
Cheltenham Town
Doncaster Rovers2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers3 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 0
Doncaster Rovers
Cheltenham Town2 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 0
Cheltenham Town
Doncaster Rovers0 - 2
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Morecambe2 - 0
Cheltenham Town
Tranmere Rovers2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Milton Keynes Dons
Swindon Town3 - 3
Cheltenham Town
AFC Wimbledon1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Colchester United
Bradford City3 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby Town
Cheltenham Town2 - 2
Walsall
Newport County0 - 3
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 2
Walsall
Doncaster Rovers3 - 0
Carlisle United
Crewe Alexandra1 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 2
Swindon Town
Bromley1 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers3 - 0
Newport County
Accrington Stanley1 - 2
Doncaster Rovers
Morecambe0 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 2
Grimsby Town
Doncaster Rovers0 - 2
Crystal PalaceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#10#20#31#43#57#60#70
Doncaster Rovers
#12#20#30#42#57#60#70
Port Vale
Notts County
Chesterfield
Salford City
Fleetwood Town
Barrow
Gillingham
Harrogate Town