English Football League Two02:45 ngày 26/02/2025

Cheltenham Town
2 - 2

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốWalsall
38Chỉ số 2442
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
11Chỉ số 229
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
108Chỉ số 23105
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-1212256231182422169
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.adedokun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Hay#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Power#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Williams#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Taylor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Taylor#15

M.Taylor#10

M.Taylor#4

M.Taylor#14

M.Taylor#5
M.Taylor#41

M.Taylor#18
Walsall
Sơ đồ 3-5-214262121425223923
Đội hình xuất phát

T.Simkim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.McEntee#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Okagbue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T. Allen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Comley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Stirk#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Gordon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Matt#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Harrison#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Harrison#37
E.Harrison#11

E.Harrison#12

E.Harrison#39

E.Harrison#8

E.Harrison#30

E.Harrison#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall2 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Walsall
Cheltenham Town2 - 0
Walsall
Walsall1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 0
Walsall
Cheltenham Town3 - 1
Walsall
Walsall1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 0
Walsall
Cheltenham Town3 - 2
Walsall
Walsall1 - 1
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Newport County0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Barrow
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham Town
Peterborough United3 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Chesterfield
Accrington Stanley0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Salford City
Harrogate Town2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Colchester United
Port Vale0 - 0
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Morecambe0 - 2
Walsall
Walsall3 - 1
Chesterfield
Walsall1 - 1
Gillingham
Colchester United2 - 1
Walsall
Walsall2 - 2
Salford City
Fleetwood Town2 - 0
Walsall
Bradford City3 - 0
Walsall
Walsall4 - 2
Milton Keynes Dons
Peterborough United4 - 2
Walsall
Walsall5 - 1
Tranmere RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#12#20#30#40#53#60#70
Walsall
#12#21#30#42#55#60#70
Doncaster Rovers
AFC Wimbledon
Notts County
Grimsby Town
Bromley
Swindon Town
Crewe Alexandra
Carlisle United