English Football League Two02:45 ngày 29/03/2025

Tranmere Rovers
2 - 0

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tranmere RoversChỉ sốCheltenham Town
5Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2448
10Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
113Chỉ số 23108
9Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-4-3122623217163011148
Đội hình xuất phát

L.McGee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.O'Connor#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J. Turnbull#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Wood#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Norman#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Finley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Merrie#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Patrick#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hawkes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dennis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hendry#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hendry#20

R.Hendry#3
R.Hendry#25

R.Hendry#15

R.Hendry#18

R.Hendry#7

R.Hendry#19
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-1212256234515221611
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

v.adedokun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kinsella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dieng#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Williams#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Hay#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hay#9

A.Hay#26

A.Hay#18
A.Hay#41

A.Hay#3
A.Hay#29

A.Hay#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town1 - 0
Tranmere Rovers
Cheltenham Town4 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 3
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 0
Cheltenham Town
Tranmere Rovers0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Tranmere Rovers
Cheltenham Town2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 3
Cheltenham Town
Tranmere Rovers0 - 1
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Fleetwood Town0 - 0
Tranmere Rovers
Bradford City0 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 1
Bromley
Grimsby Town1 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Port Vale
Tranmere Rovers0 - 1
Accrington Stanley
Notts County2 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers0 - 0
Fleetwood Town
Salford City2 - 0
Tranmere RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Milton Keynes Dons
Swindon Town3 - 3
Cheltenham Town
AFC Wimbledon1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Colchester United
Bradford City3 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby Town
Cheltenham Town2 - 2
Walsall
Newport County0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Barrow
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tranmere Rovers
#12#21#30#41#59#60#70
Cheltenham Town
#10#20#30#43#51#60#70
Doncaster Rovers
Chesterfield
Crewe Alexandra
Gillingham
Harrogate Town
Carlisle United
Morecambe