English Football League Two19:30 ngày 15/03/2025

Swindon Town
3 - 3

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Swindon TownChỉ sốCheltenham Town
2Chỉ số 34
36Chỉ số 2322
7Chỉ số 22
1Chỉ số 80
10Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 41
35Chỉ số 2420
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-313852033181722421021
Đội hình xuất phát

C.Ripley#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Clarke#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Freckleton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.McGregor#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nichols#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Butterworth#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Ameen#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Smith#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Tshimanga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tshimanga#6

K.Tshimanga#9

K.Tshimanga#4

K.Tshimanga#7

K.Tshimanga#1

K.Tshimanga#2
K.Tshimanga#25
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-12118256234515112210
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bakare#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

v.adedokun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kinsella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dieng#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Hay#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Miller#26

G.Miller#17
G.Miller#41

G.Miller#14
G.Miller#29

G.Miller#9

G.Miller#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town2 - 3
Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Swindon Town
Cheltenham Town2 - 2
Swindon Town
Cheltenham Town3 - 2
Swindon Town
Swindon Town0 - 0
Cheltenham Town
Swindon Town0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Swindon Town
Cheltenham Town5 - 0
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Doncaster Rovers2 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 2
Salford City
Walsall0 - 1
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
Chesterfield
Harrogate Town1 - 0
Swindon Town
Swindon Town3 - 3
Port Vale
Carlisle United1 - 5
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Tranmere Rovers
Newport County1 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 0
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
AFC Wimbledon1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Colchester United
Bradford City3 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby Town
Cheltenham Town2 - 2
Walsall
Newport County0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Barrow
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham Town
Peterborough United3 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
ChesterfieldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Swindon Town
#13#21#30#42#57#60#70
Cheltenham Town
#13#21#31#45#52#60#70
Notts County
Bromley
Crewe Alexandra
Gillingham
Milton Keynes Dons
Accrington Stanley
Morecambe