English Football League Two02:45 ngày 05/03/2025

Bradford City
3 - 0

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bradford CityChỉ sốCheltenham Town
44Chỉ số 2556
18Chỉ số 225
49Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
3Chỉ số 33
103Chỉ số 23146
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Bradford City
Sơ đồ 3-4-2-111552423264571126
Đội hình xuất phát

S.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Baldwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Byrne#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Shepherd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Halliday#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Lapslie#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Smallwood#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Adaramola#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Walker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Khela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Mellon#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mellon#37

M.Mellon#30

M.Mellon#8

M.Mellon#25

M.Mellon#20

M.Mellon#27

M.Mellon#12
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-4-2212418623282216119
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Power#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Bakare#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.adedokun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Jude-Boyd#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Williams#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Hay#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Taylor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Taylor#10

M.Taylor#15
M.Taylor#41
M.Taylor#35

M.Taylor#4

M.Taylor#14

M.Taylor#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town1 - 1
Bradford City
Cheltenham Town0 - 2
Bradford City
Bradford City1 - 2
Cheltenham Town
Bradford City1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Bradford City
Cheltenham Town0 - 1
Bradford City
Cheltenham Town0 - 0
Bradford City
Bradford City3 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 1
Bradford City
Bradford City0 - 1
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bradford City
Salford City1 - 2
Bradford City
Bromley0 - 1
Bradford City
Bradford City2 - 0
Milton Keynes Dons
Birmingham City2 - 1
Bradford City
Newport County0 - 0
Bradford City
Bradford City1 - 0
Accrington Stanley
Bradford City1 - 0
Harrogate Town
Rotherham United0 - 1
Bradford City
AFC Wimbledon1 - 0
Bradford City
Bradford City1 - 0
MorecambeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby Town
Cheltenham Town2 - 2
Walsall
Newport County0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Barrow
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham Town
Peterborough United3 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Chesterfield
Accrington Stanley0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Salford City
Harrogate Town2 - 0
Cheltenham TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bradford City
#13#21#30#43#52#60#70
Cheltenham Town
#10#20#30#43#56#60#70
Doncaster Rovers
Port Vale
Notts County
Colchester United
Swindon Town
Crewe Alexandra
Gillingham
Tranmere Rovers
Carlisle United