English Football League Two01:45 ngày 02/04/2025

Doncaster Rovers
2 - 2

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Doncaster RoversChỉ sốWalsall
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2441
5Chỉ số 227
65Chỉ số 2535
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2397
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Doncaster Rovers
Sơ đồ 4-2-3-11924623178710119
Đội hình xuất phát

T.Sharman-Lowe#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Wood#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Senior#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bailey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

George·Broadbent#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Molyneux#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Sbarra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gibson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Street#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Street#14

R.Street#24

R.Street#15

R.Street#16

R.Street#1

R.Street#22

R.Street#18
Walsall
Sơ đồ 3-5-21242630192225213911
Đội hình xuất phát

S.Hornby#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.McEntee#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Okagbue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Weir#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Asiimwe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Stirk#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T. Allen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Gordon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Matt#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
L.Amantchi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Amantchi#39

L.Amantchi#37

L.Amantchi#2

L.Amantchi#14

L.Amantchi#5

L.Amantchi#8

L.Amantchi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall2 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 1
Walsall
Walsall3 - 1
Doncaster Rovers
Walsall2 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers0 - 2
Walsall
Walsall0 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers3 - 1
Walsall
Walsall1 - 4
Doncaster Rovers
Walsall4 - 2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers0 - 3
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Doncaster Rovers
Doncaster Rovers3 - 0
Carlisle United
Crewe Alexandra1 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 2
Swindon Town
Bromley1 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers3 - 0
Newport County
Accrington Stanley1 - 2
Doncaster Rovers
Morecambe0 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 2
Grimsby Town
Doncaster Rovers0 - 2
Crystal Palace
Chesterfield5 - 2
Doncaster RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Walsall1 - 1
AFC Wimbledon
Gillingham0 - 0
Walsall
Bromley2 - 2
Walsall
Walsall1 - 3
Grimsby Town
Carlisle United1 - 1
Walsall
Walsall0 - 1
Swindon Town
Cheltenham Town2 - 2
Walsall
Morecambe0 - 2
Walsall
Walsall3 - 1
Chesterfield
Walsall1 - 1
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Doncaster Rovers
#12#21#30#43#53#60#70
Walsall
#12#21#30#44#55#60#70
Port Vale
Bradford City
Notts County
Salford City
Colchester United
Fleetwood Town
Barrow
Harrogate Town
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers