English Football League Two02:45 ngày 12/03/2025

AFC Wimbledon
1 - 2

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC WimbledonChỉ sốCheltenham Town
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
15Chỉ số 223
6Chỉ số 25
115Chỉ số 2385
1Chỉ số 30
58Chỉ số 2432
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Wimbledon
Sơ đồ 3-4-1-2133314111124718914
Đội hình xuất phát

O.Goodman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ogundere#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Lewis#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hutchinson#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Neufville#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Smith#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Reeves#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Tilley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Browne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Bugiel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Stevens#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Stevens#10

M.Stevens#8

M.Stevens#39

M.Stevens#26
M.Stevens#19

M.Stevens#29

M.Stevens#22
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-12124251864515221110
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Power#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Bakare#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Kinsella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dieng#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Hay#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Miller#23

G.Miller#28
G.Miller#41

G.Miller#14
G.Miller#29

G.Miller#9

G.Miller#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town0 - 1
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon5 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 1
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon2 - 2
Cheltenham Town
AFC Wimbledon4 - 3
Cheltenham Town
AFC Wimbledon1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon4 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
AFC Wimbledon
Cheltenham Town2 - 1
AFC WimbledonĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Wimbledon
AFC Wimbledon2 - 0
Notts County
Morecambe1 - 0
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon0 - 1
Bromley
Colchester United1 - 1
AFC Wimbledon
Fleetwood Town0 - 0
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon1 - 0
Salford City
AFC Wimbledon3 - 0
Crewe Alexandra
Accrington Stanley0 - 0
AFC Wimbledon
AFC Wimbledon1 - 0
Bradford City
Crewe Alexandra1 - 1
AFC WimbledonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Colchester United
Bradford City3 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby Town
Cheltenham Town2 - 2
Walsall
Newport County0 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Barrow
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham Town
Peterborough United3 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Chesterfield
Accrington Stanley0 - 0
Cheltenham TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Wimbledon
#11#21#30#41#56#60#70
Cheltenham Town
#12#21#30#40#55#60#70
Doncaster Rovers
Port Vale
Swindon Town
Gillingham
Harrogate Town
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers
Carlisle United