English Football League Two02:45 ngày 19/02/2025

Morecambe
0 - 1

Doncaster Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
MorecambeChỉ sốDoncaster Rovers
122Chỉ số 2397
57Chỉ số 2460
15Chỉ số 228
0Chỉ số 41
1Chỉ số 212
2Chỉ số 32
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Morecambe
Sơ đồ 4-2-3-11226142317833201619
Đội hình xuất phát

R.Schofield#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hendrie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Stott#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Williams#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tutonda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Lewis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Macadam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Garner#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Cooke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dallas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dackers#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dackers#4

M.Dackers#10

M.Dackers#1

M.Dackers#7

M.Dackers#3

M.Dackers#24

M.Dackers#18
Doncaster Rovers
Sơ đồ 4-2-3-11925423178791115
Đội hình xuất phát

T.Sharman-Lowe#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Olowu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Senior#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bailey#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

George·Broadbent#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Molyneux#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Street#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gibson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Clifton#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Clifton#14

H.Clifton#27
H.Clifton#18

H.Clifton#20

H.Clifton#22

H.Clifton#1

H.Clifton#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Doncaster Rovers1 - 0
Morecambe
Morecambe0 - 3
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers0 - 5
Morecambe
Morecambe4 - 3
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 0
Morecambe
Doncaster Rovers1 - 1
Morecambe
Morecambe1 - 5
Doncaster RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morecambe
Morecambe2 - 0
Accrington Stanley
Notts County2 - 0
Morecambe
Newport County2 - 1
Morecambe
Morecambe4 - 2
Fleetwood Town
Bradford City1 - 0
Morecambe
Colchester United1 - 0
Morecambe
Morecambe0 - 1
Crewe Alexandra
Chelsea5 - 0
Morecambe
Morecambe2 - 0
Tranmere Rovers
Salford City1 - 0
MorecambeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 2
Grimsby Town
Doncaster Rovers0 - 2
Crystal Palace
Chesterfield5 - 2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 1
Milton Keynes Dons
Barrow1 - 3
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 0
Harrogate Town
Gillingham0 - 1
Doncaster Rovers
Hull City1 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 2
Port Vale
Doncaster Rovers2 - 1
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morecambe
#10#20#30#42#54#60#70
Doncaster Rovers
#11#21#31#42#59#60#70
Walsall
AFC Wimbledon
Bromley
Swindon Town
Cheltenham Town
Carlisle United