English Football League Two19:30 ngày 15/02/2025

Doncaster Rovers
1 - 2

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Doncaster RoversChỉ sốGrimsby Town
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
46Chỉ số 2441
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
116Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Doncaster Rovers
Sơ đồ 4-2-3-119254317277151120
Đội hình xuất phát

T.Sharman-Lowe#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Olowu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Maxwell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bailey#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Charlie Crew#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Molyneux#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Clifton#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gibson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ironside#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ironside#23

J.Ironside#10

J.Ironside#1

J.Ironside#22

J.Ironside#8

J.Ironside#14

J.Ironside#9
Grimsby Town
Sơ đồ 3-4-1-2152417112030334329
Đội hình xuất phát

K.Wright#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.D.Svanthórsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Khouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hume#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Rose#32 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Obikwu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Obikwu#21

J.Obikwu#6

J.Obikwu#18

J.Obikwu#8

J.Obikwu#14
J.Obikwu#41

J.Obikwu#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grimsby Town0 - 3
Doncaster Rovers
Grimsby Town1 - 5
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 0
Grimsby Town
Doncaster Rovers1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 3
Doncaster Rovers
Grimsby Town1 - 0
Doncaster Rovers
Grimsby Town1 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 0
Doncaster Rovers
Grimsby Town1 - 1
Doncaster RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Doncaster Rovers
Doncaster Rovers0 - 2
Crystal Palace
Chesterfield5 - 2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 1
Milton Keynes Dons
Barrow1 - 3
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 0
Harrogate Town
Gillingham0 - 1
Doncaster Rovers
Hull City1 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 2
Port Vale
Doncaster Rovers2 - 1
Fleetwood Town
Colchester United1 - 1
Doncaster RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Carlisle United
Bromley0 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Gillingham
Barrow3 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Chesterfield
Bradford City3 - 1
Grimsby Town
Accrington Stanley3 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town3 - 0
Port Vale
Grimsby Town2 - 1
Harrogate Town
Swindon Town3 - 1
Grimsby TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Doncaster Rovers
#11#20#30#41#53#60#70
Grimsby Town
#12#21#30#41#55#60#70
Walsall
AFC Wimbledon
Notts County
Salford City
Crewe Alexandra
Cheltenham Town
Tranmere Rovers
Newport County
Morecambe