English Football League Two22:00 ngày 01/03/2025

Doncaster Rovers
3 - 0

Newport County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Doncaster RoversChỉ sốNewport County
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
18Chỉ số 222
124Chỉ số 2382
71Chỉ số 2419
9Chỉ số 23
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Doncaster Rovers
Sơ đồ 4-2-3-11925325178715119
Đội hình xuất phát

T.Sharman-Lowe#19 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Sterry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Olowu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Maxwell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McGrath#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bailey#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

George·Broadbent#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Molyneux#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Clifton#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gibson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Street#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Street#14

R.Street#4

R.Street#27

R.Street#18

R.Street#20

R.Street#1

R.Street#10
Newport County
Sơ đồ 4-3-2-112654231211198744
Đội hình xuất phát

N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Evans#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jameson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
joe thomas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

S.McLoughlin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.Martin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

B.Kamwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

D.Ajiboye#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ajiboye#14
D.Ajiboye#37

D.Ajiboye#3

D.Ajiboye#30

D.Ajiboye#21

D.Ajiboye#32

D.Ajiboye#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County3 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers0 - 1
Newport County
Newport County4 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 3
Newport County
Newport County0 - 1
Doncaster Rovers
Newport County0 - 0
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 0
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Doncaster Rovers
Accrington Stanley1 - 2
Doncaster Rovers
Morecambe0 - 1
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 2
Grimsby Town
Doncaster Rovers0 - 2
Crystal Palace
Chesterfield5 - 2
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers2 - 1
Milton Keynes Dons
Barrow1 - 3
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers1 - 0
Harrogate Town
Gillingham0 - 1
Doncaster Rovers
Hull City1 - 1
Doncaster RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County0 - 3
Cheltenham Town
Newport County0 - 0
Bradford City
Newport County1 - 0
Carlisle United
Crewe Alexandra0 - 3
Newport County
Newport County2 - 1
Morecambe
Newport County1 - 0
Barrow
Salford City1 - 1
Newport County
Newport County1 - 2
Swindon Town
Port Vale3 - 2
Newport County
Newport County1 - 2
AFC WimbledonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Doncaster Rovers
#13#21#30#40#58#60#70
Newport County
#10#20#30#41#53#60#70
Walsall
Notts County
Colchester United
Bromley
Fleetwood Town
Tranmere Rovers