Iran Pro League23:00 ngày 26/08/2025

Shams Azar Qazvin
4 - 4

Chadormalu SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shams Azar QazvinChỉ sốChadormalu SC
2Chỉ số 80
2Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
52Chỉ số 2350
3Chỉ số 23
35Chỉ số 2431
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-2-3-1664117273610331148
Đội hình xuất phát
M.Azadeh#66 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Daghagheleh#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Jafarpour#1 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mamizadeh#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Fozooni#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mohammadmehdi Mohammadi#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mohebi#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Mohkamkar#10 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Rabizadeh#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Shojaeian#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.M.Sourgi#48 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Chadormalu SC
Sơ đồ 4-2-3-112762742971392634
Đội hình xuất phát

E. Mardden#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Dehghan#76 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Fallah#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S. M. Hosseini#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jabireh#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Khodadadi#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.R.M.Abadi#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mirzaei#9 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mohammadfar#2 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Taheran#6 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Matheus#34 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shams Azar Qazvin1 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 2
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Esteghlal Khozestan1 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Gol Gohar FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 4
Tractor S.C.
Foolad Khozestan1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 1
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 2
Persepolis
Persepolis Pakdasht2 - 3
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin3 - 1
Mes RafsanjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 0
Foolad Khozestan
Chadormalu SC0 - 1
Gol Gohar FC
Esteghlal Tehran0 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 1
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 2
Tractor S.C.
Zob Ahan0 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 2
Persepolis Pakdasht
Kheybar Khorramabad2 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 1
PersepolisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shams Azar Qazvin
#14#22#30#42#53#60#70
Chadormalu SC
#14#22#30#41#53#60#70
Sepahan
Malavan
Fajr Sepasi
Paykan