Iran Pro League23:00 ngày 19/08/2025

Chadormalu SC
1 - 0

Foolad Khozestan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chadormalu SCChỉ sốFoolad Khozestan
1Chỉ số 223
36Chỉ số 2446
2Chỉ số 21
1Chỉ số 80
1Chỉ số 214
55Chỉ số 2353
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 31
1Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Chadormalu SC
Sơ đồ 4-4-212215531367614829
Đội hình xuất phát
mardden edson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mohammadfar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Arta#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
sirous sadeghian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
hossein mohammad fallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mahmoudabadi R.#13 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Taheran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Dehghan#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Khodadadi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mirzaei#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Jabireh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Jabireh#66

R.Jabireh#27

R.Jabireh#1
R.Jabireh#33
R.Jabireh#88
R.Jabireh#18

R.Jabireh#44
R.Jabireh#97
R.Jabireh#0
Foolad Khozestan
Sơ đồ 3-4-3814627910317211170
Đội hình xuất phát

H.Lak#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
seyed mohammad ghoreishi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Nemati#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Razzaghpour#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Asadbeigi#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Moridi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Ansari#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
amir sarabadani#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sadeghi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mohammad soleimani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
attar abolfazlzadeh#70 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chadormalu SC1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan2 - 1
Chadormalu SC
Foolad Khozestan0 - 1
Chadormalu SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 1
Gol Gohar FC
Esteghlal Tehran0 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 1
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 2
Tractor S.C.
Zob Ahan0 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 2
Persepolis Pakdasht
Kheybar Khorramabad2 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 1
Persepolis
Mes Rafsanjan1 - 0
Chadormalu SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Foolad Khozestan
Malavan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan2 - 1
Esteghlal Khozestan
Chadormalu SC1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 2
Tractor S.C.
Foolad Khozestan1 - 0
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Tehran0 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 1
Gol Gohar FC
Sepahan2 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan2 - 0
Aluminium Arak FC
Zob Ahan3 - 0
Foolad KhozestanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chadormalu SC
#11#20#31#42#52#60#70
Foolad Khozestan
#10#20#31#41#51#60#70
Fajr Sepasi
Paykan