Japanese J1 League17:00 ngày 12/09/2025

Sanfrecce Hiroshima
1 - 1

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanfrecce HiroshimaChỉ sốKyoto Sanga
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
21Chỉ số 222
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
100Chỉ số 2428
0Chỉ số 33
113Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-11333191514352441519
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Yamasaki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Nakano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y·Nakajima#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Higashi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Maeda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kato#51 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Germain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Germain#26

R.Germain#10

R.Germain#45

R.Germain#17

R.Germain#37

R.Germain#6

R.Germain#4

R.Germain#13

R.Germain#98
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-3262224504416103927914
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Takeda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Yamada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hara#21

T.Hara#5

T.Hara#2

T.Hara#11

T.Hara#18

T.Hara#93

T.Hara#48

T.Hara#29

T.Hara#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyoto Sanga1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 5
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima3 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima3 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima4 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare3 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus2 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Tokyo Verdy0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 2
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga5 - 0
Fagiano Okayama
FC Tokyo0 - 4
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus1 - 2
Kyoto Sanga
Machida Zelvia1 - 0
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka2 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Yokohama FC
Kyoto Sanga2 - 1
Albirex Niigata
Kyoto Sanga3 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol3 - 3
Kyoto SangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanfrecce Hiroshima
#11#20#30#40#56#60#70
Kyoto Sanga
#11#20#30#43#51#60#70
Kashima Antlers
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Yokohama F. Marinos