Japanese J1 League17:00 ngày 11/08/2025

Cerezo Osaka
3 - 1

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerezo OsakaChỉ sốAlbirex Niigata
0Chỉ số 31
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
20Chỉ số 228
59Chỉ số 2431
105Chỉ số 2372
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
12Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-112731441651077481913
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cools#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Inoue#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Tanaka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shibayama#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Homma#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Nakajima#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nakajima#29

M.Nakajima#11

M.Nakajima#9

M.Nakajima#35

M.Nakajima#17

M.Nakajima#33

M.Nakajima#21

M.Nakajima#8

M.Nakajima#55
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-212535773146228306541
Đội hình xuất phát

K.Fujita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Chiba#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Kasai#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Saidi#65 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hasegawa#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hasegawa#9

M.Hasegawa#50

M.Hasegawa#42

M.Hasegawa#15

M.Hasegawa#14

M.Hasegawa#28

M.Hasegawa#33

M.Hasegawa#7

M.Hasegawa#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albirex Niigata2 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Cerezo Osaka
Albirex Niigata1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 2
Albirex Niigata
Cerezo Osaka3 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Cerezo Osaka
Albirex Niigata1 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka4 - 0
Albirex Niigata
Cerezo Osaka1 - 0
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
Shonan Bellmare3 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Tokushima Vortis
Cerezo Osaka0 - 1
Gamba Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo2 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka5 - 0
Arterivo Wakayama
Yokohama FC3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka4 - 1
Yokohama FC
Cerezo Osaka4 - 2
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Albirex Niigata1 - 2
Toyo University
Kyoto Sanga2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 4
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale3 - 1
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka3 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Yokohama F. Marinos
Albirex Niigata0 - 0
Fukuyama City FC
Nagoya Grampus3 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Shonan BellmareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerezo Osaka
#13#21#30#40#512#60#70
Albirex Niigata
#11#21#30#41#54#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama