Japanese J1 League14:00 ngày 07/02/2026

Cerezo Osaka
0 - 0

Gamba Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerezo OsakaChỉ sốGamba Osaka
2Chỉ số 227
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
23Chỉ số 2577
1Chỉ số 41
64Chỉ số 23117
27Chỉ số 2493
1Chỉ số 31
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-1212744361051913119
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cools#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Tanaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Noborizato#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tanaka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Homma#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Nakajima#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Solomon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Solomon#35

Solomon#14

Solomon#99

Solomon#48

Solomon#17

Solomon#16

Solomon#23

Solomon#8

Solomon#18
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-111542211316177842
Đội hình xuất phát

M.Higashiguchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kishimoto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hatsuse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Usami#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Meshino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Minamino#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Minamino#18

H.Minamino#3

H.Minamino#23

H.Minamino#11

H.Minamino#10

H.Minamino#27

H.Minamino#38

H.Minamino#44

H.Minamino#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 5
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Gamba Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 2
Cerezo Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Cerezo Osaka
Gamba Osaka1 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 1
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 3
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos3 - 1
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse1 - 4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Kawasaki Frontale
Fagiano Okayama1 - 2
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Kyoto Sanga
Kashima Antlers3 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka2 - 4
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 2
Machida Zelvia
Gamba Osaka2 - 0
Ratchaburi FC
Gamba Osaka4 - 1
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka1 - 0
Gamba Osaka
Eastern Football Club0 - 5
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 1
Gamba Osaka
Nagoya Grampus0 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Gamba Osaka0 - 5
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerezo Osaka
#10#20#31#41#54#60#74
Gamba Osaka
#10#20#31#42#55#60#75
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock
Sanfrecce Hiroshima
V-Varen Nagasaki