Japanese J1 League17:00 ngày 14/02/2025

Gamba Osaka
2 - 5

Cerezo Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gamba OsakaChỉ sốCerezo Osaka
93Chỉ số 2389
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
61Chỉ số 2456
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-122320246161738447
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Lavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Nawata#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Okunuki#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Usami#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Usami#40

T.Usami#15

T.Usami#11

T.Usami#1

T.Usami#10

T.Usami#42

T.Usami#27

T.Usami#33

T.Usami#67
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-12116344148107738179
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Shindo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Funaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Tanaka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Kitano#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sakata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#1

R.Ratão#7

R.Ratão#55

R.Ratão#11

R.Ratão#5

R.Ratão#13

R.Ratão#2

R.Ratão#33

R.Ratão#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Gamba Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 2
Cerezo Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Cerezo Osaka
Gamba Osaka1 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 1
Gamba Osaka
Cerezo Osaka0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 3
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Gamba Osaka3 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Albirex Niigata0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Vissel Kobe
Jubilo Iwata3 - 4
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos2 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 2
Nagoya Grampus
Kawasaki Frontale1 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Cerezo Osaka1 - 0
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
FC Tokyo3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 2
Kashima Antlers
Cerezo Osaka1 - 0
Avispa Fukuoka
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Jubilo Iwata
Urawa Red Diamonds0 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Gamba Osaka
Cerezo Osaka0 - 0
Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare1 - 2
Cerezo Osaka
Vissel Kobe2 - 1
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gamba Osaka
#12#21#30#40#56#60#70
Cerezo Osaka
#15#21#30#40#53#60#70
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Yokohama FC